Nacional Potosí vs ABB
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 2-0 ABB tại Primera División, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 1, ABB thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Phong độ
- WWLWW Nacional Potosí
- LDLLW ABB
- 12' Jairo Rojas
- 36' William Álvarez
- 40' M. Nunez11m 1-0
- 44' Pedro Azogue
- 45'+5 Alejandro Bejarano
- HT1-0
- 46' ▲ M. Galindo ▼ J. Rojas
- 46' ▲ A. Cervantes ▼ D. Gutierrez
- 57' Pedro Azogue
- 60' ▲ S. Guerra ▼ P. Azogue
- 60' ▲ D. Palacio ▼ J. Rojas
- 63' Saulo Guerra
- 68' ▲ S. Torres ▼ O. Baldomar
- 75' ▲ R. Orihuela ▼ J. Mena
- 75' ▲ P. Loza ▼ B. Espinoza
- 76' ▲ L. Pavia ▼ M. Nunez
- 76' ▲ A. Garcia ▼ W. Alvarez
- 81' Diego Hoyos
- 87' Sebastian Galindo Novillo
- 87' Sebastian Galindo Novillo
- 90'+4 Edisson Restrepo
- 90'+1 Alfredo García
- 90'+8 Stefano Ardaya
- 90'+3 ▲ M. Quiroga ▼ J. Rivas
- 90' S. Guerra · A. Garcia 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23P. Galindo 7.3
- 21O. Baldomar ▼ 68' 6.6
- 16A. Torrico 7.5
- 33L. Demiquel 7.2
- 6E. Restrepo 7.2
- 22D. Hoyos 6.9
- 15J. Arce Pari 7.0
- 18P. Azogue ▼ 60' 6.3
- 11J. Rojas ▼ 60' 6.3
- 29W. Alvarez ▼ 76' 7.3
- 19M. Nunez ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 12
- 1S. Mustafa
- 3N. Amarilla
- 14J. Guerra
- 5D. Mancilla
- 13L. Montenegro
- 25M. Payares
- 7S. Torres ▲ 68' 6.7
- 17S. Guerra ⚽ ▲ 60' 7.3
- 28D. Palacio ▲ 60' 6.7
- 8L. Pavia ▲ 76' 6.7
- 27A. Garcia ▲ 76' 6.9
- 24L. Zeballos
- 23R. Auza 6.3
- 42R. Ardaya 6.5
- 2J. Riascos 6.7
- 36O. Siles 7.0
- 29S. Galindo 6.2
- 15J. Mena ▼ 75' 6.9
- 30A. Bejarano 6.2
- 24J. Rojas ▼ 60' 6.2
- 34D. Gutierrez ▼ 46' 6.3
- 31B. Espinoza ▼ 75' 6.9
- 77J. Rivas ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 12F. Pereira
- 44A. Bharti
- 14C. Jemio
- 25M. Galindo ▲ 46' 6.3
- 13R. Orihuela ▲ 75' 6.5
- 8M. Quiroga ▲ 90'
- 10J. Vedia
- 9A. Cervantes ▲ 46' 6.3
- 32E. Condori
- 80P. Loza ▲ 75' 6.3
Thống kê
05⚑4
⚑121
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm7
3Trúng đích4
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
4Phạt góc1
4Việt vị1
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
384Chuyền bóng256
331Chuyền chính xác191
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu50
110Ghi được54
90Thủng lưới106
1.75Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai33