Nacional Potosí
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
ABB

Nacional Potosí vs ABB

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 4-2 ABB tại Copa de la División Profesional, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 1, ABB thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Copa de la División Profesional · Copa Bolivia · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
Phong độ
WLWWW Nacional Potosí
DLLWL ABB
  1. 17' 0-1 S. Galindo · B. Espinoza
  2. 21' W. Alvarez · M. Nunez 1-1
  3. 31' M. Flores
  4. 35' P. Azogue · T. Tobar 2-1
  5. 44' T. Tobar11m 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' I. Mollinedo J. Rojas
  8. 46' J. Rivas A. Bharti
  9. 46' A. Cervantes M. Flores
  10. 52' E. Taborga
  11. 55' 3-2 E. Taborga · J. Mena
  12. 58' L. Pavia P. Azogue
  13. 62' D. Gutierrez
  14. 68' W. Alvarez11m 4-2
  15. 69' S. Torres M. Nunez
  16. 69' M. F. Torres A. Daza Gutierrez
  17. 69' J. Vedia B. Espinoza
  18. 78' O. Baldomar T. Tobar
  19. 78' S. Guerra D. Hoyos
  20. 82' C. Jemio E. Taborga
  21. 89' O. Baldomar
  22. FT4-2

Đội hình

Nacional Potosí HLV: Leonardo Eguez
  1. 23P. Galindo
  2. 11J. Rojas ▼ 46'
  3. 3N. Amarilla
  4. 33L. Demiquel
  5. 16A. Torrico
  6. 18P. Azogue ▼ 58'
  7. 22D. Hoyos ▼ 78'
  8. 19M. Nunez ▼ 69'
  9. 29W. Alvarez
  10. 9T. Tobar ▼ 78'
  11. 4A. Daza Gutierrez ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 1S. Mustafa
  2. 21O. Baldomar ▲ 78'
  3. 14J. Guerra
  4. 5D. Mancilla
  5. 7S. Torres ▲ 69'
  6. 17S. Guerra ▲ 78'
  7. 8L. Pavia ▲ 58'
  8. 2K. Quiroz
  9. 32M. F. Torres ▲ 69'
  10. 27A. Garcia
  11. 10A. Mansilla
  12. 24L. Zeballos
ABB HLV: Facundo Biondi
  1. 23R. Auza
  2. 15J. Mena
  3. 42R. Ardaya
  4. 16E. Taborga ▼ 82'
  5. 34D. Gutierrez
  6. 18M. Flores ▼ 46'
  7. 29S. Galindo
  8. 31B. Espinoza ▼ 69'
  9. 8M. Quiroga
  10. 44A. Bharti ▼ 46'
  11. 24J. Rojas ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19M. Robles
  2. 14C. Jemio ▲ 82'
  3. 10J. Vedia ▲ 69'
  4. 26I. Mollinedo ▲ 46'
  5. 77J. Rivas ▲ 46'
  6. 32E. Condori
  7. 9A. Cervantes ▲ 46'

Thống kê

01
30

So sánh

63Trận đấu50
110Ghi được54
90Thủng lưới106
1.75Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu