Blooming vs Gualberto Villarroel SJ
Tỷ số chung cuộc: Blooming 1-1 Gualberto Villarroel SJ tại Primera División, 15 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 3, hòa 1, Gualberto Villarroel SJ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Phong độ
- LLWWD Blooming
- LLLLL Gualberto Villarroel SJ
- 7' Walter Araujo
- 12' Sebastian Galindo Novillo
- 25' Juan José Gonzales
- 32' M. Villarroel 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Villarroel ▼ J. S. Mercado Galvez
- 46' ▲ G. Centella ▼ P. Loza
- 46' ▲ S. Villamil ▼ P. Lujan
- 48' José María Carrasco
- 53' Jhoni Ramallo Nimba
- 55' Jhoni Ramallo Nimba
- 59' ▲ E. Tumiri ▼ S. Pinto
- 65' ▲ C. Menacho ▼ J. Garces
- 67' Roberto Hinojosa
- 72' ▲ R. Melgar ▼ M. Villarroel
- 74' ▲ R. Monteiro ▼ S. Galindo
- 86' Gustavo Almada
- 87' 1-1 J. Goyeneche11m
- 90' Juan Goyeneche
- 90' Walter Araujo
- 90' Walter Araujo
- 90'+2 ▲ J. Chura ▼ J. Gonzales
- 90'+2 ▲ F. Aguilar ▼ J. Goyeneche
- FT1-1
Đội hình
- 71G. Almada 6.9
- 18J. Gonzales ▼ 90' 6.0
- 55J. Carrasco 6.0
- 22J. Vila 6.8
- 24E. Justiniano
- 19M. Abisab
- 14J. S. Mercado Galvez ▼ 46' 6.6
- 7M. Villarroel ⚽ ▼ 72' 8.2
- 10R. Hinojosa 6.1
- 20P. Loza ▼ 46'
- 29J. Garces ▼ 65' 6.3
Dự bị 12
- 1B. Uraezana
- 3J. Valverde
- 6R. Spenhay
- 5S. Severiche
- 70Esdras Mendoza
- 8M. Villarroel ▲ 46' 6.7
- 11C. Menacho ▲ 65' 6.5
- 23J. Chura ▲ 90' 6.5
- 28E. Alvarez
- 88G. Centella ▲ 46'
- 25R. Melgar ▲ 72'
- 75M. Ocampo
- 13G. Arauz 6.7
- 2J. Ramallo 6.2
- 26J. Lencinas 6.1
- 33A. Landa 6.4
- 4G. Vaca 6.2
- 22W. Araujo 5.9
- 55J. Goyeneche ⚽ ▼ 90' 7.2
- 29S. Galindo ▼ 74' 6.1
- 30P. Lujan ▼ 46' 6.5
- 18S. Pinto ▼ 59'
- 7A. Caceres 6.4
Dự bị 9
- 25R. Rivas
- 6L. Serrano
- 15S. Villamil ▲ 46' 6.3
- 20F. Aguilar ▲ 90' 6.0
- 8R. Orihuela
- 16E. Tumiri ▲ 59'
- 5M. Aviles
- 9R. Monteiro ▲ 74' 6.6
- 23J. Chambi
Thống kê
04⚑6
⚑251
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm10
2Trúng đích4
8Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc2
4Việt vị4
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
420Chuyền bóng230
321Chuyền chính xác138
76%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 47 - 13 | +34 | 45 | |
| 2 | 20 | 54 - 22 | +32 | 45 | |
| 3 | 20 | 39 - 22 | +17 | 42 | |
| 4 | 20 | 27 - 14 | +13 | 32 | |
| 5 | 20 | 36 - 27 | +9 | 30 | |
| 6 | 20 | 31 - 27 | +4 | 30 | |
| 7 | 20 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 8 | 20 | 30 - 22 | +8 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 28 | +2 | 27 | |
| 10 | 20 | 27 - 35 | -8 | 25 | |
| 11 | 20 | 32 - 50 | -18 | 21 | |
| 12 | 20 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 40 | -19 | 20 | |
| 14 | 20 | 26 - 39 | -13 | 18 | |
| 15 | 20 | 15 - 39 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 21 - 37 | -16 | 14 |
So sánh
15Trận đấu17
23Ghi được21
21Thủng lưới33
1.53Bàn thắng mỗi trận1.24
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai15