Gualberto Villarroel SJ vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: Gualberto Villarroel SJ 6-0 Blooming tại Primera División, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gualberto Villarroel SJ thắng 2, hòa 1, Blooming thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Jesús Bermúdez, Oruro
- Phong độ
- LLLLL Gualberto Villarroel SJ
- LLWWD Blooming
- 12' R. Ferrufino · A. Mamani 1-0
- 16' H. Rodríguez 2-0
- 32' Richard Spenhay
- 39' B. Sobrero · H. Sánchez 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ R. Vargas ▼ V. Melgar
- 46' ▲ R. Cuéllar ▼ F. Arismendi
- 46' ▲ R. Eguez ▼ S. Garzón
- 62' Saúl Torres
- 63' Arquímedes Figuera
- 65' Jonathan Lacerda
- 70' ▲ M. Villarroel ▼ A. Figuera
- 70' ▲ D. Durán ▼ C. Menacho
- 76' J. Ramallo · A. Mamani 4-0
- 81' ▲ J. Guzman ▼ A. Mamani
- 81' ▲ P. Loza ▼ H. Sánchez
- 82' ▲ S. Paz ▼ L. Banegas
- 82' ▲ L. Gutiérrez ▼ Rafinha
- 83' H. Rodríguez 5-0
- 84' ▲ L. Serrano ▼ S. Torres
- 84' R. Vargas · P. Loza 6-0
- 87' Percy Loza
- 89' Limberg Gutierrez Mojica
- 90'+4 Jhotmar Emanuel Guzmán
- 90'+3 Roler Ferrufino
- FT6-0
Đội hình
- 22L. Banegas ▼ 82' 7.6
- 2J. Ramallo ⚽ 7.6
- 5A. Seimandi 7.3
- 15L. Yanarico 7.5
- 7S. Torres ▼ 84' 6.9
- 24A. Mamani ⇢2 ▼ 81' 8.9
- 8V. Melgar ▼ 46' 6.7
- 31H. Rodríguez ⚽2 9.2
- 17H. Sánchez ⇢ ▼ 81' 7.6
- 10B. Sobrero ⚽ 8.0
- 9R. Ferrufino ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 18R. Vargas ⚽ ▲ 46' 8.0
- 51J. Guzman ▲ 81' 6.3
- 20P. Loza ▲ 81' 6.9
- 13S. Paz ▲ 82' 6.7
- 6L. Serrano ▲ 84' 6.3
- 39E. Velasquez
- 99L. Alí
- 21J. Bejarano
- 4G. Vaca
- 46A. Aramayo
- 50D. Ureña
- 12R. Rivas
- 1B. Uraezaña 5.2
- 26C. Romero 5.7
- 3G. Valverde 6.3
- 43J. Lacerda 5.7
- 31D. Aponte 5.7
- 7S. Garzón ▼ 46' 6.3
- 6R. Spenhay 6.2
- 45A. Figuera ▼ 70' 6.2
- 16F. Arismendi ▼ 46' 6.3
- 10Rafinha ▼ 82' 7.3
- 11C. Menacho ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 25R. Cuéllar ▲ 46' 6.2
- 36R. Eguez ▲ 46' 6.6
- 8M. Villarroel ▲ 70' 6.5
- 4D. Durán ▲ 70' 5.9
- 19L. Gutiérrez ▲ 82' 6.3
- 24M. Becerra
- 17J. Arce
- 27O. Siles
- 12C. Jiménez
Thống kê
04⚑5
⚑531
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm20
9Trúng đích6
5Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn6
5Phạt góc5
2Việt vị3
16Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
392Chuyền bóng250
321Chuyền chính xác184
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
40Trận đấu40
75Ghi được50
58Thủng lưới57
1.88Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai27