Blooming vs Gualberto Villarroel SJ
Tỷ số chung cuộc: Blooming 1-2 Gualberto Villarroel SJ tại Primera División, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 3, hòa 1, Gualberto Villarroel SJ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Ramon Tahuichi Aguilera, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- LLWWD Blooming
- LLLLL Gualberto Villarroel SJ
- 14' 0-1 B. Sobrero · S. Torres
- 17' L. Yanaricophản lưới 1-1
- 21' Richard Spenhay
- 45'+3 ▲ P. Loza ▼ J. Comas
- 45'+4 1-2 V. Melgar
- HT1-2
- 46' ▲ R. Eguez ▼ D. Aponte
- 46' ▲ D. Durán ▼ G. Visalla
- 50' ▲ C. Romero ▼ J. Lacerda
- 59' ▲ Rafinha ▼ S. Garzón
- 69' ▲ L. Serrano ▼ H. Rodríguez
- 78' ▲ G. Morales ▼ K. García
- 78' ▲ R. Vargas ▼ B. Sobrero
- 89' ▲ L. Gutiérrez ▼ M. Villarroel
- FT1-2
Đội hình
- 1B. Uraezaña 6.3
- 2G. Visalla ▼ 46' 6.2
- 22R. Gómez 6.2
- 43J. Lacerda ▼ 50' 6.2
- 31D. Aponte ▼ 46' 6.3
- 17J. Arce 6.5
- 6R. Spenhay 6.5
- 8M. Villarroel ▼ 89' 7.2
- 16F. Arismendi 6.5
- 9O. Arce 6.7
- 7S. Garzón ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 36R. Eguez ▲ 46'
- 4D. Durán ▲ 46'
- 26C. Romero ▲ 50'
- 10Rafinha ▲ 59'
- 19L. Gutiérrez ▲ 89'
- 12C. Jiménez
- 23H. Suárez
- 24M. Becerra
- 25R. Cuéllar
- 11C. Menacho
- 27O. Siles
- 3G. Valverde
- 1J. Araúz 6.3
- 2J. Ramallo 6.3
- 33N. Landa 6.2
- 15L. Yanarico 6.2
- 7S. Torres ⇢ 6.6
- 14K. García ▼ 78' 6.3
- 31H. Rodríguez ▼ 69' 6.5
- 8V. Melgar 6.6
- 17H. Sánchez 6.2
- 10B. Sobrero ⚽ ▼ 78' 7.5
- 77J. Comas ▼ 45' 6.5
Dự bị 12
- 20P. Loza ▲ 45'
- 6L. Serrano ▲ 69'
- 28G. Morales ▲ 78'
- 18R. Vargas ▲ 78'
- 90A. De Guzmán
- 39E. Velasquez
- 19J. Díaz
- 4G. Vaca
- 13S. Paz
- 9R. Ferrufino
- 34J. Vargas
- 12R. Rivas
Thống kê
01⚑1
⚑000
50%Kiểm soát bóng50%
3Dứt điểm2
0Trúng đích2
2Chệch đích0
1Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
1Phạt góc0
2Việt vị2
5Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
1Cứu thua0
87Chuyền bóng91
54Chuyền chính xác66
62%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
40Trận đấu40
50Ghi được75
57Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai40