Real Tomayapo vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 2-1 Independiente Petrolero tại Primera División, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 5, hòa 1, Independiente Petrolero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- WLWLL Independiente Petrolero
- 21' ▲ D. Ramallo ▼ J. Castillo
- 36' Saúl Torres
- 37' Denilzon Ramallo
- HT0-0
- 54' Marvin Bejarano
- 57' R. Eguez · D. Ramallo 1-0
- 60' Rodrigo Rivas González
- 62' 1-1 R. Rivas11m
- 68' ▲ A. Mercado ▼ R. Cardozo
- 68' ▲ C. Urdininea ▼ D. Vargas
- 73' Alexis Ribera
- 73' Alexis Ribera
- 78' ▲ C. Arabe ▼ M. G. Barbery Gil
- 78' ▲ Willie ▼ G. Cristaldo
- 78' ▲ R. Zamora ▼ J. Villavicencio
- 80' J. Guerra 2-1
- 82' Marvin Bejarano
- 83' ▲ Robson ▼ R. Cuellar Orti
- 89' ▲ Thomaz ▼ F. Rodriguez
- 90'+2 Rodrigo Zamora
- 90'+7 Cristian Jhamil Urdininea
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Cardenas 6.4
- 15J. Guerra ⚽ 7.5
- 24D. Robles 7.3
- 17M. Bejarano 6.7
- 14V. Galvez 7.0
- 12J. Ribera 6.3
- 28D. Wayar 6.8
- 35J. Castillo ▼ 21' 6.0
- 13M. G. Barbery Gil ▼ 78'
- 18R. Eguez ⚽ 8.2
- 25R. Cuellar Orti ▼ 83' 6.5
Dự bị 12
- 6V. Melgar
- 32R. Suarez
- 19Robson ▲ 83' 6.3
- 9J. N. Orozco Quiroga
- 50Y. Alvarez
- 33K. Mamani
- 7C. Arabe ▲ 78' 6.7
- 8J. Mamani
- 21D. Ramallo ▲ 21' 7.0
- 43C. Aguilera
- 42C. Gareca
- 36J. Chavez
- 1J. Gutierrez 6.8
- 2S. Torres 5.7
- 5L. Palma
- 16R. Montero 7.0
- 4F. Rodriguez ▼ 89' 6.1
- 50D. Vargas ▼ 68' 6.3
- 59J. Villavicencio ▼ 78' 5.8
- 19G. Cristaldo ▼ 78' 6.2
- 26K. Sanchez 6.1
- 7R. Cardozo ▼ 68' 6.2
- 23R. Rivas ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 12J. Vera
- 93Willie ▲ 78' 6.0
- 20A. Mercado ▲ 68' 6.4
- 10Thomaz ▲ 89' 6.5
- 27D. Navarro
- 14C. Urdininea ▲ 68' 5.3
- 8M. Somoya
- 39P. Grass
- 17R. Moises
- 38K. Taborga Paz
- 77R. Zamora ▲ 78' 5.9
- 82D. Claros
Thống kê
11⚑2
⚑121
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm5
6Trúng đích1
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc1
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
412Chuyền bóng322
353Chuyền chính xác253
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
13Trận đấu13
15Ghi được19
24Thủng lưới24
1.15Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai14