Real Tomayapo vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 3-2 Independiente Petrolero tại Primera División, 8 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 5, hòa 1, Independiente Petrolero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- WLWLL Independiente Petrolero
- 4' J. Villamíl · M. Noble 1-0
- 30' O. Becerra 2-0
- 44' Mario Barbery
- HT2-0
- 46' ▲ D. Valda ▼ A. Bejarano
- 46' ▲ D. Navarro ▼ M. Quiroga
- 46' ▲ Thomaz Santos ▼ D. Porozo
- 68' Denilson Valda
- 70' ▲ K. Mamani ▼ S. Cuiza
- 70' ▲ A. Alcaraz ▼ M. Avilés
- 71' Thomaz
- 78' 2-1 F. Gatti11m
- 81' ▲ S. Sandoval ▼ M. Barbery
- 85' A. Graneros 3-1
- 89' ▲ D. Pinto ▼ O. Becerra
- 89' ▲ F. Aguilar ▼ A. Graneros
- 90'+6 Matias Noble
- 90'+2 Pedro Galindo
- 90' 3-2 J. Godoy · Thomaz Santos
- FT3-2
Đội hình
- 23P. Galindo 6.3
- 38S. Cuiza ▼ 70' 6.7
- 3J. Carrasco 6.6
- 30J. Villamíl ⚽ 7.7
- 15J. Orellana 7.5
- 7M. Avilés ▼ 70' 7.3
- 31M. Barbery ▼ 81' 6.2
- 6S. Villamíl 6.7
- 21M. Noble ⇢ 8.7
- 29A. Graneros ⚽ ▼ 89' 6.9
- 9O. Becerra ⚽ ▼ 89' 7.9
Dự bị 12
- 33K. Mamani ▲ 70' 5.5
- 22A. Alcaraz ▲ 70' 6.7
- 24S. Sandoval ▲ 81' 6.2
- 19D. Pinto ▲ 89' 6.3
- 20F. Aguilar ▲ 89' 6.3
- 8P. Arano
- 4D. Maldonado
- 25Á. Arancibia
- 12M. Tomianovic
- 32R. Méndez
- 37M. Cardan
- 17L. Figueroa
- 23E. Arauz 7.3
- 50D. Vargas 6.3
- 5E. Díaz 6.2
- 25D. Castellón 6.6
- 33F. Gatti ⚽ 7.3
- 9G. Cristaldo 7.5
- 8M. Quiroga ▼ 46' 6.9
- 72A. Patzi 6.3
- 97D. Porozo ▼ 46' 6.7
- 11J. Godoy ⚽ 7.7
- 30A. Bejarano ▼ 46' 6.7
Dự bị 8
- 22D. Valda ▲ 46' 6.7
- 27D. Navarro ▲ 46' 6.9
- 10Thomaz Santos ▲ 46' 7.6
- 21N. Arteaga
- 12G. Salvatierra
- 26J. Peterito
- 35E. Claros
- 19A. Medina
Thống kê
03⚑7
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm17
9Trúng đích3
3Chệch đích12
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị3
23Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
323Chuyền bóng351
250Chuyền chính xác268
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu42
54Ghi được65
64Thủng lưới79
1.2Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai35