Guabirá vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 1-0 Blooming tại Primera División, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 4, hòa 3, Blooming thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- WDLLD Guabirá
- WLDDL Blooming
- 25' Denilson Duran
- 43' Milciades Portillo
- 45'+4 Richard Spenhay
- HT0-0
- 50' ▲ M. Cabral ▼ M. A. Becerra
- 63' ▲ C. Barco ▼ Neto Acara
- 69' David Robles
- 70' ▲ K. Mina ▼ Rafinha
- 70' ▲ J. Gonzales ▼ M. Villarroel
- 70' ▲ G. Cadore ▼ G. Centella
- 76' Gustavo Peredo
- 78' César Romero
- 79' Braulio Uraezaña
- 80' C. Barco11m 1-0
- 83' ▲ L. Chavez ▼ D. Duran
- 88' Thiago Ribeiro
- 89' ▲ G. Olguin ▼ M. Portillo
- 89' ▲ J. Velasco ▼ Thiago Ribeiro
- 89' ▲ L. Vargas ▼ G. Peredo
- 90'+7 Gabriel Valverde
- 90'+4 Richard Spenhay
- 90'+4 Richard Spenhay
- FT1-0
Đội hình
- 25J. Cuellar
- 24D. Robles
- 2J. Barro
- 21M. Portillo▼ 89'
- 97S. Gil
- 15Rafinha▼ 70'
- 35D. Da Silva
- 5A. Moreno
- 77Thiago Ribeiro▼ 89'
- 7G. Peredo▼ 89'
- 50Neto Acara▼ 63'
Dự bị 12
- 12M. Ferrel
- 32G. Olguin▲ 89'
- 19J. Velasco▲ 89'
- 8C. P. Arano
- 17C. Barco▲ 63'
- 20S. Ibanez
- 42O. Rios
- 23L. Vargas▲ 89'
- 45K. Mina▲ 70'
- 30A. Paredes Gutierrez
- 18A. Pena
- 27M. Villarroel
- 1B. Uraezana
- 8M. Villarroel▼ 70'
- 3J. Valverde
- 24M. A. Becerra▼ 50'
- 26C. Romero
- 44M. Enoumba
- 25M. Abisab
- 6R. Spenhay
- 4D. Duran▼ 83'
- 32G. Centella▼ 70'
- 27C. Menacho
Dự bị 12
- 12C. Jimenez
- 38L. Chavez▲ 83'
- 39B. Escalante
- 52M. Ferreira
- 18J. Gonzales▲ 70'
- 34R. Melgar
- 20C. Padilla
- 30H. Suarez
- 2M. Cabral▲ 50'
- 40G. Cadore▲ 70'
- 14E. Justiniano
- 37S. Perez
Thống kê
03⚑6
⚑461
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm8
3Trúng đích3
6Chệch đích4
6Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
240Chuyền bóng255
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu62
91Ghi được112
103Thủng lưới106
1.82Bàn thắng mỗi trận1.81
8Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn45
61Hiệp hai58