Blooming
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guabirá

Blooming vs Guabirá

Tỷ số chung cuộc: Blooming 1-1 Guabirá tại Primera División, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 2, hòa 3, Guabirá thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
Phong độ
LDDLL Blooming
WDLLD Guabirá
  1. 34' Alejandro Gabriel Quintana
  2. HT0-0
  3. 56' F. Arismendi J. Arce
  4. 56' Rafinha O. Siles
  5. 56' S. Garzón D. Durán
  6. 56' D. Aponte S. Castedo
  7. 61' 0-1 A. Quintana · L. Hurtado
  8. 65' Juan Carlos Parada
  9. 75' S. Arce J. Parada
  10. 75' A. Melean Pedro Augusto
  11. 76' Jhon Velasco
  12. 77' J. Lacerda · C. Romero 1-1
  13. 83' Julio Herrera
  14. 87' N. Orozco J. Herrera
  15. 90'+3 Richet Gomez Miranda
  16. 90'+6 G. Valverde C. Menacho
  17. FT1-1

Đội hình

Blooming Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: A. Peña
  1. 1B. Uraezaña
  2. 26C. Romero
  3. 22R. Gómez
  4. 43J. Lacerda
  5. 4D. Durán▼ 56'
  6. 6R. Spenhay
  7. 8M. Villarroel
  8. 17J. Arce▼ 56'
  9. 27O. Siles▼ 56'
  10. 11C. Menacho▼ 90'
  11. 47S. Castedo▼ 56'

Dự bị 12

  1. 16F. Arismendi▲ 56'
  2. 10Rafinha▲ 56'
  3. 7S. Garzón▲ 56'
  4. 31D. Aponte▲ 56'
  5. 3G. Valverde▲ 90'
  6. 2G. Visalla
  7. 24M. Becerra
  8. 12C. Jiménez
  9. 36R. Eguez
  10. 29A. Gutierrez
  11. 25R. Cuéllar
  12. 19L. Gutiérrez
Guabirá Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Mojica
  1. 12M. Ferrel
  2. 3F. Supayabe
  3. 21M. Portillo
  4. 6L. Zazpe
  5. 19J. Velasco
  6. 7G. Peredo
  7. 24J. Parada▼ 75'
  8. 14J. Herrera▼ 87'
  9. 33L. Hurtado
  10. 27A. Quintana
  11. 99Pedro Augusto▼ 75'

Dự bị 11

  1. 26S. Arce▲ 75'
  2. 8A. Melean▲ 75'
  3. 95N. Orozco▲ 87'
  4. 35D. Da Silva
  5. 11S. Melgar
  6. 25J. Cuéllar
  7. 4D. Roca
  8. 29N. Masskooni
  9. 18J. Ferrufino
  10. 20J. Montenegro
  11. 2D. Hurtado

Thống kê

103
740
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm13
3Trúng đích6
3Chệch đích6
1Bị chặn1
3Phạt góc7
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
376Chuyền bóng288
79%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

40Trận đấu38
50Ghi được48
57Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu