Blooming vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Blooming 2-1 Guabirá tại Primera División, 21 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 2, hòa 3, Guabirá thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Phong độ
- WLDDL Blooming
- WDLLD Guabirá
- 23' M. Villarroel · G. Vadala 1-0
- 44' Santiago Etchebarne
- HT1-0
- 49' F. Posse · M. Alaniz 2-0
- 54' ▲ Thiago Ribeiro ▼ C. Barco
- 54' ▲ K. Mina ▼ H. Sanchez
- 56' ▲ J. Valverde ▼ S. Etchebarne
- 69' 2-1 Rafinha11m
- 74' Moisés Villarroel
- 77' ▲ G. Rodriguez ▼ Rafinha
- 79' ▲ M. Abisab ▼ G. Vadala
- 79' ▲ C. Menacho ▼ R. Spenhay
- 87' Gustavo Peredo
- 87' ▲ S. Gil ▼ A. Moreno
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Uraezana
- 44M. Enoumba
- 22R. Gomez Miranda
- 21S. Etchebarne▼ 56'
- 4D. Duran
- 50M. Alaniz
- 6R. Spenhay▼ 79'
- 8M. Villarroel
- 10G. Vadala▼ 79'
- 32G. Centella
- 9F. Posse
Dự bị 12
- 12C. Jimenez
- 24M. A. Becerra
- 5S. Severiche
- 3J. Valverde▲ 56'
- 25M. Abisab▲ 79'
- 18J. Gonzales
- 15J. Gutierrez
- 20C. Padilla
- 2M. Cabral
- 40G. Cadore
- 14E. Justiniano
- 27C. Menacho▲ 79'
- 25J. Cuellar
- 5A. Moreno▼ 87'
- 24D. Robles
- 2J. Barro
- 29N. Masskooni
- 6C. Anez
- 7G. Peredo
- 15Rafinha▼ 77'
- 17C. Barco▼ 54'
- 28Y. Baigorria
- 10H. Sanchez▼ 54'
Dự bị 11
- 12M. Ferrel
- 97S. Gil▲ 87'
- 32G. Olguin
- 21M. Portillo
- 26O. Saucedo
- 33L. E. Hurtado Badani
- 23L. Vargas
- 77Thiago Ribeiro▲ 54'
- 45K. Mina▲ 54'
- 9G. Rodriguez▲ 77'
- 50Neto Acara
Thống kê
02⚑10
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm14
7Trúng đích4
10Chệch đích6
2Bị chặn4
10Phạt góc5
2Việt vị4
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
359Chuyền bóng343
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu50
112Ghi được91
106Thủng lưới103
1.81Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới8
45Trên 2.5 bàn38
58Hiệp hai61