Oriente Petrolero
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Blooming

Oriente Petrolero vs Blooming

Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 3-1 Blooming tại Primera División, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 2, hòa 3, Blooming thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 26
Phong độ
LWDWL Oriente Petrolero
LDDLL Blooming
  1. 18' Richard Spenhay
  2. 30' Denilson Duran
  3. 32' G. Almadaphản lưới 1-0
  4. 39' Dieguito Rodriguez
  5. 39' Gilbert Álvarez
  6. 45' V. Cuellar · F. Nava 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' M. Abisab R. Spenhay
  9. 46' M. Cabral M. A. Becerra
  10. 55' Matías Abisab
  11. 60' K. F. Salvatierra Flores C. Abastoflor
  12. 62' Marc Enoumba
  13. 63' C. Menacho M. Villarroel
  14. 65' R. Centurion H. Vaca
  15. 73' L. Chavez D. Duran
  16. 77' W. Chala G. Alvarez
  17. 77' J. Berdecio A. Melean
  18. 86' Walter Chalá
  19. 87' Mauricio Cabral
  20. 88' R. Centurion11m 3-0
  21. 90'+2 Eduardo Justiniano
  22. 90'+1 Gabriel Valverde
  23. 90'+1 E. Justiniano G. Centella
  24. 90' 3-1 C. Menacho · F. Posse
  25. FT3-1

Đội hình

Oriente Petrolero Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: David Gonzalez
  1. 12L. Cardenas
  2. 52M. Velasco
  3. 87A. Melean ▼ 77'
  4. 3S. Alvarez
  5. 4D. Rodriguez
  6. 19H. Vaca ▼ 65'
  7. 40J. F. Santacruz Rodas
  8. 26V. Cuellar
  9. 37F. Nava
  10. 27C. Abastoflor ▼ 60'
  11. 91G. Alvarez ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 13J. Bernal
  2. 7C. Arabe
  3. 10K. F. Salvatierra Flores ▲ 60'
  4. 11W. Chala ▲ 77'
  5. 18D. Cabrera
  6. 23R. Centurion ▲ 65'
  7. 28M. Bonilla
  8. 30J. Berdecio ▲ 77'
  9. 36R. Diez
  10. 50M. Tomianovic
  11. 70R. Amaral
  12. 56A. Nino De Guzman
Blooming Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mauricio Soria
  1. 71G. Almada
  2. 24M. A. Becerra ▼ 46'
  3. 44M. Enoumba
  4. 3J. Valverde
  5. 4D. Duran ▼ 73'
  6. 50M. Alaniz
  7. 6R. Spenhay ▼ 46'
  8. 8M. Villarroel ▼ 63'
  9. 10G. Vadala
  10. 32G. Centella ▼ 90'
  11. 9F. Posse

Dự bị 11

  1. 12C. Jimenez
  2. 26C. Romero
  3. 25M. Abisab ▲ 46'
  4. 38L. Chavez ▲ 73'
  5. 39B. Escalante
  6. 18J. Gonzales
  7. 34R. Melgar
  8. 30H. Suarez
  9. 2M. Cabral ▲ 46'
  10. 14E. Justiniano ▲ 90'
  11. 27C. Menacho ▲ 63'

Thống kê

0210
661
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm12
6Trúng đích4
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
10Phạt góc6
4Việt vị2
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
212Chuyền bóng284
140Chuyền chính xác210
66%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu62
76Ghi được112
91Thủng lưới106
1.55Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn45
43Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu