Blooming vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Blooming 0-0 Oriente Petrolero tại Primera División, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 5, hòa 3, Oriente Petrolero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- LDDLL Blooming
- LWDWL Oriente Petrolero
- 4' Richard Spenhay
- HT0-0
- 46' ▲ D. Durán ▼ D. Aponte
- 46' ▲ G. Bazan ▼ S. Castedo
- 46' ▲ S. Garzón ▼ R. Spenhay
- 61' ▲ M. Villarroel ▼ D. Barreto
- 87' ▲ J. Arce ▼ M. Villarroel
- 87' ▲ F. Arismendi ▼ O. Siles
- 90'+3 ▲ F. Vargas ▼ R. Diez
- 90'+3 ▲ C. Áñez ▼ J. Sánchez
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Uraezaña
- 24M. Becerra
- 3G. Valverde
- 43J. Lacerda
- 31D. Aponte ▼ 46'
- 45A. Figuera
- 47S. Castedo ▼ 46'
- 6R. Spenhay ▼ 46'
- 8M. Villarroel ▼ 87'
- 27O. Siles ▼ 87'
- 11C. Menacho
Dự bị 12
- 4D. Durán ▲ 46'
- 32G. Bazan ▲ 46'
- 7S. Garzón ▲ 46'
- 17J. Arce ▲ 87'
- 16F. Arismendi ▲ 87'
- 12C. Jiménez
- 26C. Romero
- 36R. Eguez
- 33M. Becerra
- 46J. Kremser
- 19L. Gutiérrez
- 25R. Cuéllar
- 1A. Torres
- 36R. Diez ▼ 90'
- 27S. Álvarez
- 47S. Ramírez
- 4D. Rodriguez
- 10H. Dorrego
- 15F. Gonzales
- 19J. Sánchez ▼ 90'
- 33D. Barreto ▼ 61'
- 9M. Riquelme
- 91G. Álvarez
Dự bị 11
- 43M. Villarroel ▲ 61'
- 34F. Vargas ▲ 90'
- 6C. Áñez ▲ 90'
- 32J. Alba
- 48V. Rodas
- 25A. Niño De Guzman
- 2E. Rodríguez
- 13J. Bernal
- 14R. Joffre
- 44J. Camacho
- 40A. Paz
Thống kê
01⚑0
⚑100
67%Kiểm soát bóng33%
2Dứt điểm3
1Trúng đích0
1Chệch đích3
0Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
0Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
0Cứu thua1
126Chuyền bóng59
88Chuyền chính xác27
70%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
40Trận đấu39
50Ghi được54
57Thủng lưới73
1.25Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai31