Oriente Petrolero vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 0-1 Blooming tại Primera División, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 2, hòa 3, Blooming thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- LWDWL Oriente Petrolero
- LDDLL Blooming
- 8' 0-1 O. Arce · D. Aponte
- 31' Braulio Uraezaña
- 34' Miguel Angel Becerra
- 41' Daniel Rojas
- 45'+3 Marcos Riquelme
- 45'+1 Diego Barreto
- 45'+3 Juan Arce
- HT0-1
- 46' ▲ D. Durán ▼ J. Arce
- 46' ▲ H. Suárez ▼ D. Aponte
- 60' César Menacho
- 65' ▲ J. Flores ▼ M. Villarroel
- 68' ▲ R. Spenhay ▼ C. Menacho
- 70' Carlos Áñez
- 77' ▲ R. Joffre ▼ K. Salvatierra
- 77' ▲ J. Sánchez ▼ D. Barreto
- 77' ▲ S. Garzón ▼ F. Arismendi
- 80' Othoniel Arce
- 84' ▲ R. Gómez ▼ M. Becerra
- 85' ▲ J. García ▼ H. Dorrego
- 85' ▲ S. Ramírez ▼ R. Diez
- 90'+5 Rashid Nacif
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Torrez 6.7
- 36R. Diez ▼ 85' 6.9
- 27S. Álvarez 7.2
- 3C. García 7.3
- 24K. Salvatierra ▼ 77' 6.9
- 66D. Rojas 7.3
- 6C. Áñez 6.2
- 43M. Villarroel ▼ 65' 6.3
- 33D. Barreto ▼ 77' 7.2
- 10H. Dorrego ▼ 85' 7.9
- 9M. Riquelme 7.3
Dự bị 11
- 11J. Flores ▲ 65' 6.6
- 14R. Joffre ▲ 77' 6.3
- 19J. Sánchez ▲ 77' 6.3
- 20J. García ▲ 85' 6.9
- 47S. Ramírez ▲ 85' 6.2
- 13J. Bernal
- 34F. Vargas
- 44J. Camacho
- 4D. Rodriguez
- 2E. Rodríguez
- 26S. Melgar
- 1B. Uraezaña 7.5
- 24M. Becerra ▼ 84' 6.7
- 26C. Romero 7.5
- 43J. Lacerda 7.0
- 31D. Aponte ⇢ ▼ 46' 7.2
- 17J. Arce ▼ 46' 6.9
- 45A. Figuera 7.2
- 8M. Villarroel ▼ 65' 6.6
- 16F. Arismendi ▼ 77' 6.5
- 9O. Arce ⚽ 7.9
- 11C. Menacho ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 4D. Durán ▲ 46' 7.3
- 23H. Suárez ▲ 46' 6.2
- 6R. Spenhay ▲ 68' 6.9
- 7S. Garzón ▲ 77' 6.3
- 22R. Gómez ▲ 84' 6.2
- 36R. Eguez
- 25R. Cuéllar
- 12C. Jiménez
- 3G. Valverde
- 2G. Visalla
- 27O. Siles
- 19L. Gutiérrez
Thống kê
14⚑13
⚑150
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm10
4Trúng đích4
12Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
13Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
370Chuyền bóng223
279Chuyền chính xác143
75%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu40
54Ghi được50
73Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai27