Aurora vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Aurora 1-0 Jorge Wilstermann tại Primera División, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 5, hòa 5, Jorge Wilstermann thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 26
- Phong độ
- WDDDW Aurora
- LWLDL Jorge Wilstermann
- 30' Gonzalo Castillo
- 45' Alex Caceres
- HT0-0
- 55' ▲ J. Adrian ▼ A. Barron
- 67' Robson dos Santos
- 67' ▲ R. Soto ▼ I. Rocabado
- 70' ▲ N. Villarroel ▼ L. Rodriguez
- 75' Jair Torrico
- 77' C. Sejas · L. Viviani 1-0
- 79' Carlos Sejas
- 80' ▲ A. Flores ▼ A. Terrazas
- 80' ▲ Wesley ▼ I. Huayhuata
- 82' Cristhian Machado
- 84' Rodrigo Soto
- 88' ▲ R. Ballivian ▼ A. Fernandez
- 88' ▲ A. Sanchez ▼ O. Blanco
- 90'+8 Leonardo Viviani
- 90'+4 Lucas Salinas
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Terrazas 6.9
- 12J. Torrico 8.3
- 52H. Sanchez 7.6
- 16I. Vidaurre 7.5
- 23A. Fernandez ▼ 88' 7.9
- 6C. Sejas ⚽ 8.2
- 7I. Huayhuata ▼ 80' 7.5
- 26D. Torrico 7.5
- 69A. Terrazas ▼ 80' 7.2
- 9O. Blanco ▼ 88' 6.9
- 15L. Viviani ⇢ 7.6
Dự bị 11
- 86M. Barba Cortez
- 21R. Ballivian ▲ 88' 6.6
- 35G. Justiniano
- 14B. Aranibar
- 17J. Cornejo
- 27A. Flores ▲ 80' 6.7
- 55J. Michel
- 20A. Sanchez ▲ 88' 6.5
- 4E. Troncoso Caiti
- 29Wesley ▲ 80' 6.2
- 22S. Rojas
- 1L. Salinas 7.2
- 27R. Corrales 7.5
- 25Robson 6.5
- 5G. Castillo 6.2
- 26A. Aliaga 6.9
- 4F. Rodriguez 6.6
- 38I. Rocabado ▼ 67' 6.2
- 18A. Barron ▼ 55' 6.5
- 15C. Machado 7.0
- 17L. Rodriguez ▼ 70' 6.5
- 7A. Caceres 6.3
Dự bị 11
- 33S. Zotes
- 16I. Rodriguez
- 14E. Pardo
- 6N. Villarroel ▲ 70' 6.3
- 29J. Adrian ▲ 55' 7.0
- 23A. Velasco
- 22E. Flores
- 34C. Ancieta
- 39O. F. Flores Quispe
- 28R. Soto ▲ 67' 6.7
- 40K. Camacho
Thống kê
03⚑8
⚑342
73%Kiểm soát bóng27%
30Dứt điểm7
7Trúng đích0
13Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm1
17Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn2
8Phạt góc3
0Việt vị1
6Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua6
554Chuyền bóng196
478Chuyền chính xác136
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
88Ghi được51
109Thủng lưới112
1.66Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới6
40Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai33