Aurora vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Aurora 1-0 Jorge Wilstermann tại Primera División, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 5, hòa 5, Jorge Wilstermann thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- WDDDW Aurora
- LWLDL Jorge Wilstermann
- -5' Rudy Cardozo
- 36' Juan Aponte
- 40' Jair Torrico
- HT0-0
- 46' Jonata Machado
- 46' ▲ A. Sánchez ▼ A. Flores
- 51' Serginho
- 58' ▲ R. Amaral ▼ C. Esparza
- 58' ▲ J. Mamani ▼ A. Chumacero
- 61' Serginho
- 71' ▲ V. Castellón ▼ A. Nahuelpán
- 73' Juan Aponte
- 73' Juan Aponte
- 75' Martín Chiatti
- 80' ▲ Darío Torrico ▼ R. Ballivian
- 81' ▲ A. Fernández ▼ J. Velásquez
- 85' Julián Velázquez
- 88' Cristhian Machado
- 89' J. Reinoso11m 1-0
- 90'+3 ▲ Y. Vallejos ▼ J. Reinoso
- FT1-0
Đội hình
- 99D. Akologo
- 21R. Ballivian▼ 80'
- 29N. Amarilla
- 31E. Michelli
- 3L. Barboza
- 70Serginho
- 10J. Torrico
- 26Didí Torrico
- 27A. Flores▼ 46'
- 18J. Reinoso▼ 90'
- 7O. Blanco
Dự bị 12
- 20A. Sánchez▲ 46'
- 30Darío Torrico▲ 80'
- 32Y. Vallejos▲ 90'
- 14B. Aranibar
- 12L. Cárdenas
- 24C. Sejas
- 25C. Abastoflor
- 15S. Zaracho
- 22N. Taboada
- 28O. Vaca
- 89I. Huayhuata
- 5F. Aguilar
- 13A. Giménez
- 25Robson
- 2J. Velázquez
- 41M. Chiatti
- 7J. Aponte
- 15C. Machado
- 3A. Chumacero▼ 58'
- 8Jonata Machado
- 34C. Esparza▼ 58'
- 37A. Nahuelpán▼ 71'
- 32J. Velásquez▼ 81'
Dự bị 10
- 22R. Amaral▲ 58'
- 26J. Mamani▲ 58'
- 11V. Castellón▲ 71'
- 23A. Fernández▲ 81'
- 1B. Poveda
- 5M. Cuéllar
- 36J. Da Silva
- 10F. Martínez
- 30R. Cardozo
- 9B. Ubah
Thống kê
02⚑2
⚑171
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm6
6Trúng đích0
5Chệch đích6
2Bị chặn0
2Phạt góc1
2Việt vị0
21Phạm lỗi11
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
259Chuyền bóng254
75%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
45Trận đấu49
61Ghi được70
43Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai34