Jorge Wilstermann vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 1-3 Aurora tại Primera División, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 0, hòa 5, Aurora thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- WDDDW Aurora
- 42' 0-1 C. Sejas · R. Simisterra
- 45'+6 Cristhian Machado
- HT0-1
- 46' ▲ A. Nahuelpán ▼ C. Machado
- 46' ▲ E. Pardo ▼ Robson dos Santos
- 46' ▲ L. López ▼ R. Cardozo
- 48' Serginho
- 56' ▲ J. Mamani ▼ M. Tellez
- 64' 0-2 D. Robles11m
- 70' A. Nahuelpán11m 1-2
- 71' ▲ O. Blanco ▼ J. Reinoso
- 72' ▲ Darío Torrico ▼ R. Simisterra
- 72' ▲ L. Barbosa ▼ Serginho
- 75' Santiago Echeverria
- 76' Edwin Tumuri
- 81' ▲ G. Montaño ▼ Y. Martínez
- 81' ▲ R. Ballivián ▼ M. Cabral
- 84' Héctor Bobadilla
- 84' Héctor Bobadilla
- 86' Dario Torrico
- 88' 1-3 G. Montaño · O. Blanco
- 90'+4 Alex Caceres
- 90'+2 Didi Torrico
- FT1-3
Đội hình
- 13A. Giménez
- 25Robson dos Santos▼ 46'
- 6M. Chiatti
- 22S. Echeverría
- 17M. Bejarano
- 23M. Tellez▼ 56'
- 20A. Guillermo
- 15C. Machado▼ 46'
- 11A. Cáceres
- 8H. Bobadilla
- 30R. Cardozo▼ 46'
Dự bị 12
- 37A. Nahuelpán▲ 46'
- 14E. Pardo▲ 46'
- 71L. López▲ 46'
- 7J. Mamani▲ 56'
- 1B. Poveda
- 36L. Rodríguez
- 21A. Peña
- 88L. Vargas
- 4F. Rodríguez
- 28A. Pacheco
- 27R. Corrales
- 31M. Delgadillo
- 99D. Akólogo
- 2M. Cabral▼ 81'
- 24D. Robles
- 33C. Enciso
- 10J. Torrico
- 9R. Simisterra▼ 72'
- 6C. Sejas
- 26Didí Torrico
- 16Y. Martínez▼ 81'
- 77Serginho▼ 72'
- 18J. Reinoso▼ 71'
Dự bị 12
- 7O. Blanco▲ 71'
- 8Darío Torrico▲ 72'
- 3L. Barbosa▲ 72'
- 19G. Montaño▲ 81'
- 21R. Ballivián▲ 81'
- 11A. Bustamante
- 27A. Flores
- 28Ó. Vaca
- 20A. Sánchez
- 31E. Michelli
- 14B. Aranibar
- 12L. Cárdenas
Thống kê
15⚑4
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm13
3Trúng đích8
8Chệch đích5
3Bị chặn0
4Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
412Chuyền bóng317
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu44
47Ghi được69
44Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai30