Guabirá vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 1-2 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 0, hòa 1, San Antonio Bulo Bulo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- LLDLL Guabirá
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- 33' Santiago Arce
- HT0-0
- 46' ▲ N. Masskooni ▼ J. Velasco
- 53' 0-1 R. Lopez
- 55' ▲ Neto Acara ▼ H. Sanchez
- 56' Thiago Ribeiro
- 58' Widen Saucedo
- 62' S. Arcephản lưới 1-1
- 66' ▲ L. Vargas ▼ C. Anez
- 66' ▲ M. De Lima ▼ K. Merida
- 66' ▲ J. Herrera ▼ E. Sanchez
- 68' 1-2 L. Justiniano · A. Terrazas
- 73' Luis Barboza
- 80' ▲ M. Villarroel ▼ Thiago Ribeiro
- 80' ▲ C. Valencia ▼ R. Lopez
- 80' ▲ L. Yanarico ▼ A. Terrazas
- 86' Anthony Vasquez
- 90'+1 ▲ M. Alonso ▼ A. Vasquez
- FT1-2
Đội hình
- 25J. Cuellar 6.3
- 6C. Anez ▼ 66' 6.7
- 24D. Robles 6.3
- 21M. Portillo 6.9
- 97S. Gil 6.9
- 77Thiago Ribeiro ▼ 80' 6.7
- 35D. Da Silva 6.7
- 19J. Velasco ▼ 46' 6.9
- 10H. Sanchez ▼ 55' 6.3
- 15Rafinha 7.2
- 7G. Peredo 6.9
Dự bị 12
- 12M. Ferrel
- 17C. Barco
- 37T. Chavez
- 29N. Masskooni ▲ 46' 6.6
- 5A. Moreno
- 14J. Parada
- 23L. Vargas ▲ 66' 6.7
- 45K. Mina
- 30A. Paredes Gutierrez
- 18A. Pena
- 50Neto Acara ▲ 55' 7.5
- 27M. Villarroel ▲ 80' 7.2
- 21L. Giossa 7.9
- 22W. Saucedo 6.7
- 20L. Justiniano ⚽ 7.3
- 3L. Barboza 6.6
- 34G. Mendoza 6.7
- 5S. Arce 6.9
- 19E. Sanchez ▼ 66' 6.9
- 13K. Merida ▼ 66' 6.3
- 10A. Terrazas ⇢ ▼ 80' 7.2
- 28R. Lopez ⚽ ▼ 80' 7.3
- 9A. Vasquez ▼ 90' 7.0
Dự bị 12
- 31J. Penarrieta
- 91M. De Lima ▲ 66' 6.9
- 4J. Flores
- 27C. Valencia ▲ 80' 6.7
- 15S. Villarroel
- 14L. Yanarico ▲ 80' 6.9
- 7J. Herrera ▲ 66' 6.9
- 24H. Rodriguez
- 29C. Yucra
- 11M. Alonso ▲ 90'
- 30J. Montenegro
- 17A. Avalos
Thống kê
01⚑6
⚑740
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm11
8Trúng đích7
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
6Phạt góc7
1Việt vị8
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
5Cứu thua8
287Chuyền bóng313
190Chuyền chính xác235
66%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu60
91Ghi được98
103Thủng lưới121
1.82Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn39
61Hiệp hai61