San Antonio Bulo Bulo vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 1-1 Guabirá tại Primera División, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 4, hòa 1, Guabirá thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Phong độ
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- LLDLL Guabirá
- 5' L. R. Barbosa Quiroz
- 11' S. Viveros
- HT0-0
- 46' ▲ Thiago Ribeiro ▼ L. Vargas
- 46' ▲ M. Villarroel ▼ Y. Baigorria
- 55' 0-1 H. Sanchez · C. Barco
- 56' ▲ E. Sanchez ▼ S. Viveros
- 57' ▲ M. Otazu ▼ J. Montenegro
- 57' ▲ R. Vargas ▼ W. Saucedo
- 79' ▲ H. Rodriguez ▼ J. Herrera
- 79' ▲ S. Paiva ▼ C. Barco
- 80' O. Saucedo
- 83' ▲ A. Fernandez ▼ J. Flores
- 89' H. Sanchez
- 89' ▲ L. Casavieja ▼ H. Sanchez
- 90'+3 ▲ C. P. Arano ▼ G. Peredo
- 90' O. Blanco11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 23R. Saracho
- 22W. Saucedo ▼ 57'
- 4J. Flores ▼ 83'
- 7J. Herrera ▼ 79'
- 25H. Sanchez ▼ 89'
- 3L. Barboza
- 30J. Montenegro ▼ 57'
- 13K. Merida
- 9O. Blanco
- 16S. Viveros ▼ 56'
- 34G. Mendoza
Dự bị 12
- 31J. Penarrieta
- 20L. Justiniano
- 11A. Fernandez ▲ 83'
- 21I. Huayhuata
- 27M. Otazu ▲ 57'
- 24H. Rodriguez ▲ 79'
- 10C. Suarez
- 19E. Sanchez ▲ 56'
- 40A. Vaca
- 18R. Vargas ▲ 57'
- 69M. Montenegro
- 43J. Saucedo
- 25J. Cuellar
- 14J. Parada
- 32G. Olguin
- 26O. Saucedo
- 6C. Anez
- 21M. Portillo
- 10H. Sanchez ▼ 89'
- 17C. Barco ▼ 79'
- 7G. Peredo ▼ 90'
- 23L. Vargas ▼ 46'
- 28Y. Baigorria ▼ 46'
Dự bị 10
- 12M. Ferrel
- 97S. Gil
- 16R. Montero
- 8C. P. Arano ▲ 90'
- 22L. Casavieja ▲ 89'
- 4G. Vaca
- 77Thiago Ribeiro ▲ 46'
- 11S. Melgar
- 19S. Paiva ▲ 79'
- 27M. Villarroel ▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu50
98Ghi được91
121Thủng lưới103
1.63Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn38
61Hiệp hai61