Guabirá vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 1-2 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 0, hòa 1, San Antonio Bulo Bulo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- LLDLL Guabirá
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- 5' Pedro Augusto · N. Orozco 1-0
- 44' 1-1 A. Sánchez · Daniel Passira
- 45'+3 1-2 Daniel Passira · M. Castellón
- HT1-2
- 46' ▲ D. Roca ▼ N. Orozco
- 46' ▲ D. Da Silva ▼ J. Velasco
- 46' ▲ E. Japa ▼ L. Zazpe
- 46' ▲ R. Morales ▼ G. Peredo
- 46' ▲ S. Viveros ▼ E. Rivera
- 49' Gustavo Olguín
- 56' ▲ L. Montenegro ▼ M. De Lima
- 56' ▲ L. Jaldín ▼ A. Sánchez
- 61' Pedro
- 62' Pedro
- 63' Dener da Silva
- 66' Ronaldo Vásquez
- 75' ▲ J. Montenegro ▼ J. Herrera
- 78' Fernando Castellón
- 81' Leonardo Montenegro
- 85' Rodrigo Morales
- 86' ▲ I. Huayhuata ▼ A. Fernández
- 87' Sebastián Viveros
- 90'+12 Alejandro Melean
- 90'+6 Daniel Passira
- 90'+3 Daniel Passira
- 90'+6 Daniel Passira
- 90'+3 ▲ J. Vargas ▼ Neto Acará
- FT1-2
Đội hình
- 25J. Cuéllar 6.9
- 18J. Ferrufino 6.9
- 21M. Portillo 6.2
- 6L. Zazpe ▼ 46' 6.3
- 19J. Velasco ▼ 46' 6.3
- 7G. Peredo ▼ 46' 6.2
- 8A. Melean 6.9
- 14J. Herrera ▼ 75' 6.7
- 30R. Vásquez 6.9
- 95N. Orozco ⇢ ▼ 46' 6.7
- 99Pedro Augusto ⚽ 6.6
Dự bị 11
- 4D. Roca ▲ 46' 6.6
- 35D. Da Silva ▲ 46' 6.5
- 9E. Japa ▲ 46' 6.6
- 15R. Morales ▲ 46' 6.6
- 20J. Montenegro ▲ 75' 6.9
- 24J. Parada
- 33L. Hurtado
- 26S. Arce
- 11S. Melgar
- 12M. Ferrel
- 29N. Masskooni
- 13J. Peñarrieta 7.0
- 25A. Sánchez ⚽ ▼ 56' 7.5
- 26L. Justiniano 6.6
- 20G. Olguín 6.3
- 27C. Justiniano 6.3
- 10A. Fernández ▼ 86' 7.2
- 8M. Castellón ⇢ 7.5
- 17E. Rivera ▼ 46' 6.7
- 50Neto Acará ▼ 90' 7.2
- 99Daniel Passira ⚽ ⇢ 8.3
- 19M. De Lima ▼ 56' 6.9
Dự bị 12
- 16S. Viveros ▲ 46' 6.9
- 42L. Montenegro ▲ 56' 6.9
- 18L. Jaldín ▲ 56' 6.9
- 2I. Huayhuata ▲ 86' 6.7
- 35J. Vargas ▲ 90' 6.3
- 21P. Meza
- 30J. Prieto
- 31B. Vásquez
- 22P. Velasco
- 28J. Rodríguez
- 34G. Mendoza
- 77Arthur
Thống kê
23⚑5
⚑461
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm16
4Trúng đích6
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng6
2Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
218Chuyền bóng292
122Chuyền chính xác205
56%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu45
48Ghi được67
64Thủng lưới74
1.26Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai27