San Antonio Bulo Bulo vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 0-1 Always Ready tại Primera División, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 1, hòa 3, Always Ready thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 24
- Phong độ
- LLWLW San Antonio Bulo Bulo
- WDDWW Always Ready
- 14' 0-1 H. Bobadilla · F. Saucedo
- 35' Santiago Arce
- 42' Dario Torrico
- HT0-1
- 46' ▲ M. De Lima ▼ K. Merida
- 67' ▲ M. Alonso ▼ A. Terrazas
- 67' ▲ K. Romay ▼ C. Rodriguez
- 87' ▲ P. Pernicone ▼ H. Bobadilla
- 89' ▲ A. Avalos ▼ J. Flores
- 90'+2 Lider Yanarico
- FT0-1
Đội hình
- 21L. Giossa 7.9
- 22W. Saucedo 7.2
- 20L. Justiniano 6.6
- 14L. Yanarico 7.0
- 4J. Flores ▼ 89' 7.0
- 13K. Merida ▼ 46' 6.7
- 5S. Arce 6.7
- 19E. Sanchez 7.0
- 34G. Mendoza 6.3
- 10A. Terrazas ▼ 67' 6.9
- 9A. Vasquez 7.2
Dự bị 12
- 31J. Penarrieta
- 3L. Barboza
- 91M. De Lima ▲ 46' 6.9
- 27C. Valencia
- 69M. Montenegro
- 24H. Rodriguez
- 29C. Yucra
- 11M. Alonso ▲ 67' 6.5
- 48A. Arandia
- 28R. Lopez
- 30J. Montenegro
- 17A. Avalos ▲ 89'
- 1A. Baroja 7.0
- 14C. D. Medina Rodriguez ▼ 67' 7.2
- 22J. Herrera 7.2
- 21A. Rambal 7.5
- 5M. Suarez 6.9
- 13H. Cuellar 6.9
- 19D. Torrico 7.0
- 20F. Saucedo ⇢ 8.3
- 10H. Bobadilla ⚽ ▼ 87' 7.9
- 18C. Rodriguez ▼ 67' 6.9
- 29E. Triverio 7.7
Dự bị 11
- 33C. M. Collazo Martinez 7.2
- 38S. Cuestas
- 99E. Rodriguez
- 49Z. La Fuente
- 32J. S. Mercado Galvez
- 37P. Pernicone ▲ 87' 6.3
- 23T. Andrade
- 43S. Mamani
- 52B. Lorono
- 27K. Romay ▲ 67' 6.6
- 9R. Ferrufino
Thống kê
02⚑2
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm19
1Trúng đích7
6Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
2Phạt góc7
2Việt vị1
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
369Chuyền bóng327
305Chuyền chính xác252
83%Chính xác chuyền77%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu53
98Ghi được146
121Thủng lưới64
1.63Bàn thắng mỗi trận2.75
9Giữ sạch lưới17
39Trên 2.5 bàn36
61Hiệp hai83