Always Ready vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: Always Ready 1-1 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Always Ready thắng 3, hòa 3, San Antonio Bulo Bulo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Alto, El Alto
- Phong độ
- WDDWW Always Ready
- LLWLW San Antonio Bulo Bulo
- 28' Marcelo Suárez
- 42' ▲ C. Lucumí ▼ M. Salazar
- 45' C. Lucumí · J. Martínez 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ Arthur ▼ Neto Acará
- 60' ▲ J. Rodríguez ▼ M. Castellón
- 74' ▲ J. Vargas ▼ Arthur
- 74' ▲ K. Gutiérrez ▼ C. Justiniano
- 78' ▲ M. Galindo ▼ M. Paniagua
- 84' ▲ L. Jaldín ▼ S. Viveros
- 90' Alain Baroja
- 90'+3 1-1 P. Meza11m
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Baroja 6.3
- 2D. Medina 6.9
- 22J. Herrera 7.2
- 5M. Suárez 6.5
- 6E. Taborga 6.7
- 13H. Cuellar 7.2
- 27J. Martínez ⇢ 7.9
- 21R. Matheus 7.3
- 16M. Salazar ▼ 42' 6.9
- 40M. Paniagua ▼ 78' 7.2
- 19J. Briceño 7.2
Dự bị 12
- 9C. Lucumí ⚽ ▲ 42' 7.2
- 25M. Galindo ▲ 78' 6.5
- 44J. Rojas
- 3P. Vaca
- 49Z. La Fuente
- 35A. Oliveira
- 39E. Paniagua
- 34F. Zamora
- 50A. Salazar
- 23S. Delgadillo
- 38A. Alanoca
- 51R. Terrazas
- 13J. Peñarrieta 7.2
- 30J. Prieto 7.2
- 21P. Meza ⚽ 7.5
- 20G. Olguín 7.3
- 3J. Alaca 6.5
- 8M. Castellón ▼ 60' 6.3
- 34G. Mendoza 6.9
- 27C. Justiniano ▼ 74' 6.5
- 16S. Viveros ▼ 84' 7.0
- 50Neto Acará ▼ 59' 6.3
- 99Daniel Passira 7.3
Dự bị 11
- 77Arthur ▲ 59' 6.7
- 28J. Rodríguez ▲ 60' 6.5
- 35J. Vargas ▲ 74' 6.6
- 33K. Gutiérrez ▲ 74' 6.3
- 18L. Jaldín ▲ 84' 6.2
- 14J. Virreira
- 42L. Montenegro
- 12J. Vera
- 7J. Mena
- 15S. Villarroel
- 25A. Sánchez
Thống kê
02⚑4
⚑100
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm9
5Trúng đích1
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Cứu thua4
438Chuyền bóng248
391Chuyền chính xác202
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
50Trận đấu45
76Ghi được67
64Thủng lưới74
1.52Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai27