San Antonio Bulo Bulo vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 3-3 Always Ready tại Primera División, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 1, hòa 3, Always Ready thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Phong độ
- LLWLW San Antonio Bulo Bulo
- WDDWW Always Ready
- 14' ▲ K. Stivince ▼ M. Salazar
- 24' Gustavo Olguín
- 25' Gustavo Olguín
- 31' ▲ L. Montenegro ▼ M. De Lima
- 37' A. Fernández 1-0
- 45'+1 L. Jaldín · Daniel Passira 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Z. La Fuente ▼ K. Stivince
- 46' ▲ C. Cañozales ▼ D. Medina
- 46' 2-1 J. Briceño · J. Martínes
- 59' Huberth Sánchez
- 61' Adriel Fernandez
- 62' ▲ I. Huayhuata ▼ A. Fernández
- 62' ▲ Arthur ▼ L. Jaldín
- 66' Edwin Rivera
- 68' Pablo Vaca
- 69' ▲ M. Galindo ▼ H. Cuellar
- 73' Fernando Castellón
- 77' ▲ C. Justiniano ▼ M. Castellón
- 79' ▲ J. Rojas ▼ J. Briceño
- 86' Luis Caicedo
- 88' L. Montenegro 3-1
- 90'+5 Jhunior Vera
- 90'+9 José Martínez
- 90'+2 Marcelo Suárez
- 90'+3 3-2 R. Matheus · M. Galindo
- 90'+7 3-3 J. Martínes · R. Matheus
- FT3-3
Đội hình
- 12J. Vera 6.9
- 25A. Sánchez 6.3
- 21P. Meza 7.3
- 20G. Olguín 4.5
- 3J. Alaca 6.2
- 10A. Fernández ⚽ ▼ 62' 7.3
- 8M. Castellón ▼ 77' 6.5
- 17E. Rivera 6.2
- 99Daniel Passira ⇢ 6.7
- 18L. Jaldín ⚽ ▼ 62' 7.5
- 19M. De Lima ▼ 31' 6.7
Dự bị 12
- 42L. Montenegro ⚽ ▲ 31' 7.2
- 2I. Huayhuata ▲ 62' 6.3
- 77Arthur ▲ 62' 6.9
- 27C. Justiniano ▲ 77' 6.2
- 22P. Velasco
- 26L. Justiniano
- 14J. Virreira
- 16S. Viveros
- 30J. Prieto
- 35J. Vargas
- 28J. Rodríguez
- 13J. Peñarrieta
- 1A. Baroja 6.7
- 2D. Medina ▼ 46' 6.3
- 18L. Caicedo 6.0
- 3P. Vaca 6.3
- 5M. Suárez 6.5
- 21R. Matheus ⚽ ⇢ 8.6
- 13H. Cuellar ▼ 69' 6.9
- 16M. Salazar ▼ 14' 6.6
- 11D. Rodrígues 6.9
- 19J. Briceño ⚽ ▼ 79' 7.3
- 27J. Martínes ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 10
- 8K. Stivince ▲ 14' 6.5
- 49Z. La Fuente ▲ 46' 6.7
- 70C. Cañozales ▲ 46' 6.7
- 25M. Galindo ▲ 69' 7.2
- 44J. Rojas ▲ 79' 6.7
- 99E. Rodriguez
- 6E. Taborga
- 35A. Oliveira
- 22J. Herrera
- 12F. Pereira
Thống kê
14⚑0
⚑440
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm15
5Trúng đích6
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
0Phạt góc4
1Việt vị3
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
202Chuyền bóng382
135Chuyền chính xác322
67%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu50
67Ghi được76
74Thủng lưới64
1.49Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai45