The Strongest vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 3-1 Independiente Petrolero tại Primera División, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 5, hòa 4, Independiente Petrolero thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWLWW The Strongest
- WLWLL Independiente Petrolero
- 18' A. Quiroga
- 22' T. Moriceau
- 28' ▲ A. Medina ▼ G. Cristaldo
- 34' J. Garcia · S. Altamirano 1-0
- 41' D. Aguilera
- HT1-0
- 52' F. Quaglio 2-0
- 54' J. Lovera
- 60' J. Arrascaita
- 61' ▲ J. Godoy ▼ J. Lovera
- 61' ▲ L. Ursino ▼ T. Moriceau
- 64' Thomaz
- 64' ▲ G. Sotomayor ▼ J. Amoroso
- 68' 2-1 D. Navarro · A. Medina
- 70' ▲ M. Chajtur ▼ D. Villalba
- 70' ▲ D. Morales ▼ A. Mercado
- 76' C. Vedia
- 82' ▲ R. Zamora ▼ D. Aguilera
- 87' M. Chajtur
- 89' A. Quiroga11m 3-1
- 90' ▲ D. Lino ▼ F. Quaglio
- FT3-1
Đội hình
- 19A. W. Torrez Suarez
- 32S. Altamirano
- 4M. Chiatti
- 3P. Pedraza
- 21F. Quaglio ▼ 90'
- 7J. Amoroso ▼ 64'
- 6A. Quiroga
- 17J. Lovera ▼ 61'
- 16T. Moriceau ▼ 61'
- 30J. Arrascaita
- 20J. Garcia
Dự bị 12
- 37P. Espiritu
- 12D. Valdivia
- 5A. Jusino
- 35D. Lino ▲ 90'
- 15C. Roca
- 44F. Supayabe
- 22J. Godoy ▲ 61'
- 34S. Melgar
- 36R. Ribera
- 25M. Somoya
- 8L. Ursino ▲ 61'
- 10G. Sotomayor ▲ 64'
- 23E. Arauz
- 6A. Rivera
- 93Willie
- 19G. Cristaldo ▼ 28'
- 24C. Vedia
- 20A. Mercado ▼ 70'
- 9D. Villalba ▼ 70'
- 94D. Aguilera ▼ 82'
- 10Thomaz
- 27D. Navarro
- 7R. Cardozo
Dự bị 10
- 28M. Tango
- 12H. Cardozo
- 39P. Grass
- 13D. Saavedra
- 40M. Chajtur ▲ 70'
- 68D. Morales ▲ 70'
- 72A. Patzi
- 21N. Arteaga
- 29A. Medina ▲ 28'
- 77R. Zamora ▲ 82'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu46
123Ghi được78
90Thủng lưới94
2.2Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới7
42Trên 2.5 bàn33
74Hiệp hai49