The Strongest vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 5-0 Independiente Petrolero tại Primera División, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 5, hòa 4, Independiente Petrolero thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWLWW The Strongest
- LWLLD Independiente Petrolero
- 16' Enrique David Diaz
- 26' A. Ayarza 1-0
- 44' Jeyson Chura
- 45'+1 B. Miranda11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Navarro ▼ W. Soleto
- 46' ▲ D. Castellón ▼ M. Quiroga
- 46' ▲ N. Arteaga ▼ Thomaz Santos
- 49' Víctor Cuellar
- 60' J. Chura 3-0
- 61' ▲ A. Patzi ▼ C. Vedia
- 63' Jaime Arrascaita
- 63' Juan Godoy
- 68' Enrique Triverio
- 68' ▲ E. Triverio ▼ B. Miranda
- 68' ▲ D. Wayar ▼ V. Cuellar
- 74' ▲ L. Ursino ▼ A. Ayarza
- 74' ▲ G. Sotomayor ▼ J. Arrascaita
- 77' ▲ A. Bejarano ▼ G. Cristaldo
- 80' ▲ D. Saavedra ▼ R. Bustos
- 81' Francisco Gatti
- 83' E. Triverio · G. Sotomayor 4-0
- 89' G. Sotomayor · J. Amoroso 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 13G. Viscarra 7.2
- 31R. Bustos ▼ 80' 6.6
- 4M. Enoumba 7.2
- 5A. Jusino 6.7
- 23J. Chura ⚽ 7.6
- 28A. Ayarza ⚽ ▼ 74' 8.7
- 30J. Arrascaita ▼ 74' 6.6
- 7J. Amoroso ⇢ 7.2
- 16V. Cuellar ▼ 68' 6.9
- 10M. Ortega 8.3
- 22B. Miranda ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 12
- 11E. Triverio ⚽ ▲ 68' 7.2
- 14D. Wayar ▲ 68' 6.7
- 8L. Ursino ▲ 74' 6.7
- 26G. Sotomayor ⚽ ▲ 74' 8.6
- 27D. Saavedra ▲ 80' 6.3
- 21F. Quaglio
- 32F. Kuqui
- 15M. Caire
- 1J. Gutiérrez
- 3D. Aimar
- 25M. Somoya
- 19C. Roca
- 23E. Arauz 5.9
- 50D. Vargas 5.9
- 5E. Díaz 5.7
- 3W. Soleto ▼ 46' 6.5
- 33F. Gatti 6.5
- 8M. Quiroga ▼ 46' 7.0
- 9G. Cristaldo ▼ 77' 6.3
- 24C. Vedia ▼ 61' 5.9
- 97D. Porozo 7.0
- 10Thomaz Santos ▼ 46' 6.3
- 11J. Godoy 7.5
Dự bị 9
- 27D. Navarro ▲ 46' 6.9
- 25D. Castellón ▲ 46' 6.3
- 21N. Arteaga ▲ 46' 6.5
- 72A. Patzi ▲ 61' 6.5
- 30A. Bejarano ▲ 77' 6.2
- 12G. Salvatierra
- 26J. Peterito
- 19A. Medina
- 35E. Claros
Thống kê
03⚑6
⚑030
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm10
8Trúng đích3
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
6Phạt góc0
2Việt vị3
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
452Chuyền bóng228
395Chuyền chính xác168
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
51Trận đấu42
95Ghi được65
65Thủng lưới79
1.86Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai35