The Strongest vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 2-0 Independiente Petrolero tại Primera División, 17 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 5, hòa 4, Independiente Petrolero thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWLWW The Strongest
- LWLLD Independiente Petrolero
- 19' Edwin Rivera
- 25' Álvaro Quiroga
- 27' ▲ M. Ortega ▼ G. Sotomayor
- 40' Michael Ortega
- 42' Cristhian Choque
- 44' E. Triverio11m 1-0
- 45'+4 Daniel Castellón
- HT1-0
- 46' ▲ S. Torres ▼ R. Bustos
- 56' J. Chura · L. Ursino 2-0
- 60' ▲ B. Peña ▼ C. Mora
- 60' ▲ J. Godoy ▼ R. Pedriel
- 60' ▲ V. Melgar ▼ Y. Paz
- 64' Sebastián Ibars
- 67' ▲ E. Isnaldo ▼ J. Chura
- 67' ▲ R. Gómez ▼ R. Ramírez
- 74' Victor Hugo Melgar
- 75' Adrián Jusino
- 79' Victor Hugo Melgar
- 79' Victor Hugo Melgar
- 82' ▲ J. Arias ▼ E. Triverio
- 82' ▲ P. Arano ▼ A. Quiroga
- 90'+2 ▲ A. Patzi ▼ Thomaz Santos
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Banegas 7.6
- 31R. Bustos ▼ 46' 6.9
- 22G. Castillo 7.5
- 5A. Jusino 6.9
- 19C. Roca 6.3
- 8L. Ursino ⇢ 7.2
- 6A. Quiroga ▼ 82' 6.6
- 30J. Arrascaita 7.2
- 26G. Sotomayor ▼ 27' 6.2
- 23J. Chura ⚽ ▼ 67' 7.3
- 11E. Triverio ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 12
- 10M. Ortega ▲ 27' 7.7
- 7S. Torres ▲ 46' 6.6
- 21E. Isnaldo ▲ 67' 7.0
- 9J. Arias ▲ 82' 6.3
- 17P. Arano ▲ 82' 6.6
- 32J. Flores
- 12J. Careaga
- 29Leonel López
- 77D. Valda
- 18F. Quaglio
- 3P. Pedraza
- 2J. Carrasco
- 34Lorgio Castedo 5.9
- 28O. Morales 7.2
- 5E. Díaz 6.9
- 29S. Ibars 6.6
- 25D. Castellón 6.3
- 49Y. Paz ▼ 60' 6.6
- 22R. Ramírez ▼ 67' 6.0
- 52C. Mora ▼ 60' 6.2
- 23E. Rivera 6.3
- 10Thomaz Santos ▼ 90' 6.9
- 9R. Pedriel ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 6B. Peña ▲ 60' 6.7
- 11J. Godoy ▲ 60' 6.5
- 7V. Melgar ▲ 60' 5.2
- 8R. Gómez ▲ 67' 6.7
- 72A. Patzi ▲ 90'
- 35M. De Lima
- 3E. Velasquez
- 13G. Arauz
- 18M. Quiroga
Thống kê
02⚑8
⚑161
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
516Chuyền bóng227
455Chuyền chính xác149
88%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
50Trận đấu43
83Ghi được44
53Thủng lưới63
1.66Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai25