San Antonio Bulo Bulo vs ABB
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 4-0 ABB tại Primera División, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 2, hòa 0, ABB thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- LLLWL San Antonio Bulo Bulo
- LDLLW ABB
- 6' R. Vargas · G. Mendoza 1-0
- 22' ▲ A. Avalos ▼ R. Vargas
- 24' Jhon Mena
- 33' Alcides Ávalos
- 40' Pablo Meza
- 42' Gary Rea
- 44' J. Herrera11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Galindo ▼ R. Terrazas
- 46' ▲ A. Cervantes ▼ J. Mena
- 48' A. Vasquez · J. Flores 3-0
- 50' Pablo Meza
- 50' Pablo Meza
- 53' Enrique Taborga
- 57' ▲ S. Arce ▼ J. Herrera
- 57' ▲ S. Galindo ▼ J. Rojas
- 58' ▲ O. Siles ▼ A. Arroyo
- 61' A. Avalos · W. Saucedo 4-0
- 66' ▲ E. Sanchez ▼ A. Terrazas
- 66' ▲ M. De Lima ▼ Mercado Diego
- 66' ▲ H. Rodriguez ▼
- 74' Marcelo De Lima
- 84' ▲ A. Bharti ▼ A. Bejarano
- 90'+1 Mizael Monteiro
- 90'+4 Jean Riascos
- 90'+3 Jean Riascos
- FT4-0
Đội hình
- 21L. Giossa 7.2
- 22W. Saucedo ⇢ 7.3
- 3L. Barboza 7.2
- 27C. Valencia 7.6
- 4J. Flores ⇢ 8.3
- 6Mercado Diego ▼ 66' 6.9
- 7J. Herrera ⚽ ▼ 57' 8.2
- 10A. Terrazas ▼ 66' 7.0
- 18R. Vargas ⚽ ▼ 22' 7.9
- 9A. Vasquez ⚽ 7.9
- 34G. Mendoza ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 31J. Penarrieta
- 20L. Justiniano
- 14L. Yanarico
- 5S. Arce ▲ 57' 7.0
- 19E. Sanchez ▲ 66' 6.9
- 11M. Alonso
- 17A. Avalos ⚽ ▲ 22' 7.5
- 91M. De Lima ▲ 66' 6.2
- 24H. Rodriguez ▲ 66' 6.6
- 12F. Pereira 6.7
- 2J. Riascos 6.2
- 4Mizael Monteiro 6.2
- 21P. Meza 5.3
- 15J. Mena ▼ 46' 6.0
- 11A. Arroyo ▼ 58' 6.7
- 51R. Terrazas ▼ 46' 6.7
- 16E. Taborga 6.3
- 30A. Bejarano ▼ 84' 6.9
- 24J. Rojas ▼ 57' 6.5
- 17G. Rea Mendieta 6.5
Dự bị 8
- 23R. Auza
- 44A. Bharti ▲ 84' 6.7
- 42R. Ardaya
- 25M. Galindo ▲ 46' 7.0
- 8M. Quiroga
- 36O. Siles ▲ 58' 6.9
- 9A. Cervantes ▲ 46' 6.9
- 29S. Galindo ▲ 57' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑562
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm9
9Trúng đích2
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua5
381Chuyền bóng265
334Chuyền chính xác220
88%Chính xác chuyền83%
3.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu50
98Ghi được54
121Thủng lưới106
1.63Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn31
61Hiệp hai33