ABB vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: ABB 2-0 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ABB thắng 3, hòa 0, San Antonio Bulo Bulo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- LDLLW ABB
- LLLWL San Antonio Bulo Bulo
- 16' Sebastián Viveros
- 36' J. Rivas · K. Romay 1-0
- 43' Julio Rivas
- HT1-0
- 46' ▲ M. Quiroga ▼ M. Salazar
- 46' ▲ F. Zamora ▼ J. Alaca
- 46' ▲ K. Merida ▼ M. De Lima
- 46' ▲ H. Sanchez ▼ L. Barboza
- 46' ▲ J. Herrera ▼ S. Viveros
- 46' ▲ O. Blanco ▼ W. Saucedo
- 47' Fabio Zamora
- 48' Pablo Meza
- 55' Mizael Monteiro 2-0
- 59' ▲ Paulo Henrique ▼ J. Rivas
- 59' ▲ J. Vedia ▼ M. Galindo
- 64' Julio Herrera
- 76' ▲ M. Otazu ▼ A. Fernandez
- 80' Gary Rea
- 81' ▲ R. Ardaya ▼ A. Bejarano
- 87' Lucas Galarza
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Galarza 8.5
- 15J. Mena 6.9
- 21P. Meza 7.0
- 4Mizael Monteiro ⚽ 8.2
- 3J. Alaca ▼ 46' 6.6
- 30A. Bejarano ▼ 81' 7.5
- 7K. Romay ⇢ 7.9
- 16M. Salazar ▼ 46' 6.7
- 25M. Galindo ▼ 59' 7.2
- 17G. Rea Mendieta 7.3
- 77J. Rivas ⚽ ▼ 59' 7.2
Dự bị 12
- 13R. Orihuela
- 35Paulo Henrique ▲ 59' 6.9
- 20E. Paniagua
- 9A. Cervantes
- 29S. Galindo
- 42R. Ardaya ▲ 81' 6.9
- 12F. Pereira
- 27R. E. Rocabado Concha
- 8M. Quiroga ▲ 46' 6.7
- 10J. Vedia ▲ 59' 6.6
- 33F. Zamora ▲ 46' 6.7
- 22P. Anez
- 31J. Penarrieta 7.2
- 22W. Saucedo ▼ 46' 6.3
- 21I. Huayhuata 7.0
- 4J. Flores 6.5
- 3L. Barboza ▼ 46' 6.9
- 11A. Fernandez ▼ 76' 6.9
- 16S. Viveros ▼ 46' 6.9
- 19E. Sanchez 6.7
- 34G. Mendoza 7.0
- 91M. De Lima ▼ 46' 6.7
- 77J. Martines 7.3
Dự bị 10
- 23R. Saracho
- 13K. Merida ▲ 46' 6.7
- 15S. Villarroel
- 25H. Sanchez ▲ 46' 6.9
- 7J. Herrera ▲ 46' 6.9
- 9O. Blanco ▲ 46' 7.0
- 10C. Suarez
- 27M. Otazu ▲ 76' 6.9
- 30J. Montenegro
- 40A. Vaca
Thống kê
05⚑5
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm18
6Trúng đích9
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm13
5Bị chặn3
5Phạt góc5
6Việt vị1
12Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
9Cứu thua4
278Chuyền bóng346
214Chuyền chính xác283
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu60
54Ghi được98
106Thủng lưới121
1.08Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn39
33Hiệp hai61