Independiente Petrolero vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 1-1 Universitario de Vinto tại Primera División, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 4, hòa 1, Universitario de Vinto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- WLLDL Independiente Petrolero
- DLLWD Universitario de Vinto
- 45' Yesit Martínez
- 45'+1 José Pinto
- HT0-0
- 52' 0-1 Esdras Mendoza · R. Castro
- 55' ▲ D. Navarro ▼ Willie
- 60' Agustin Jara
- 66' R. Cardozo · D. Navarro 1-1
- 71' ▲ M. Chajtur ▼ R. Cardozo
- 71' ▲ B. Ubah ▼ D. Villalba
- 78' ▲ D. Valda ▼ Esdras Mendoza
- 78' ▲ J. Magallanes ▼ D. A. Camacho Almanza
- 78' ▲ Wagner Pinote ▼ J. Alipaz
- 87' ▲ D. Castellon ▼ D. Aguilera
- 87' ▲ A. Medina ▼ Thomaz
- 90'+2 ▲ P. Lujan ▼ R. Castro
- FT1-1
Đội hình
- 23E. Arauz 7.0
- 94D. Aguilera ▼ 87' 6.7
- 4E. Velasquez 6.6
- 3W. Soleto 6.9
- 24C. Vedia 6.9
- 19G. Cristaldo 7.5
- 16Y. Martinez 7.5
- 93Willie ▼ 55' 7.0
- 7R. Cardozo ⚽ ▼ 71' 7.7
- 10Thomaz ▼ 87' 7.3
- 9D. Villalba ▼ 71' 6.9
Dự bị 11
- 1J. Morales
- 25D. Castellon ▲ 87' 6.9
- 39P. Grass
- 40M. Chajtur ▲ 71' 6.3
- 2R. Avila
- 91B. Ubah ▲ 71' 6.7
- 29A. Medina ▲ 87' 6.5
- 20A. Mercado
- 27D. Navarro ▲ 55' 6.9
- 15J. Aranibar Paco
- 34K. Taborga Paz
- 12J. Vera 7.2
- 34A. Jara 6.3
- 8D. A. Camacho Almanza ▼ 78' 6.3
- 10R. Castro ⇢ ▼ 90' 7.2
- 28Jose Pinto 6.3
- 6D. Gimenez 7.2
- 19J. Alipaz ▼ 78' 6.5
- 22J. Calicho 6.6
- 21G. Cuellar 7.0
- 11J. Cuellar 6.2
- 70Esdras Mendoza ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 11
- 1J. Gutierrez
- 17J. Lazarte
- 23C. Pessoa
- 2D. Valda ▲ 78' 6.9
- 47D. Callau
- 77E. Cano
- 20P. Lujan ▲ 90'
- 38J. Magallanes ▲ 78' 6.6
- 25M. Rinaldi
- 32J. Vera 7.2
- 90Wagner Pinote ▲ 78'
Thống kê
01⚑6
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc7
3Việt vị2
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
302Chuyền bóng331
235Chuyền chính xác264
78%Chính xác chuyền80%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu53
78Ghi được65
94Thủng lưới92
1.7Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai36