Universitario de Vinto vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 2-1 Independiente Petrolero tại Primera División, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 5, hòa 1, Independiente Petrolero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- DLLWD Universitario de Vinto
- WLLDL Independiente Petrolero
- 2' P. Luján · R. Monteiro 1-0
- 21' Wilfredo Soleto
- 28' 1-1 D. Navarro · M. Quiroga
- HT1-1
- 46' ▲ S. Guzmán ▼ P. Luján
- 46' ▲ R. Castro ▼ I. Vidaurre
- 46' ▲ J. Calicho ▼ D. Ramallo
- 49' R. Rocabado · J. Calicho 2-1
- 51' Andrés Carabalí
- 63' Ronaldo Monteiro
- 64' ▲ L. Hurtado ▼ D. Navarro
- 64' ▲ F. Gatti ▼ J. Godoy
- 65' ▲ I. Huayhuata ▼ D. Camacho
- 75' ▲ A. Medina ▼ N. Arteaga
- 81' ▲ S. Melgar ▼ C. Mora
- 81' ▲ G. Mendoza ▼ P. Grass
- 84' ▲ D. Giménez ▼ R. Monteiro
- 89' Juan Mercado
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Olivares 7.9
- 14J. Mercado 6.5
- 26J. Lencinas 6.6
- 2J. Vila 6.7
- 4I. Vidaurre ▼ 46' 6.3
- 29D. Ramallo ▼ 46' 6.6
- 24A. Llano 6.9
- 20P. Luján ⚽ ▼ 46' 7.2
- 8D. Camacho ▼ 65' 6.9
- 18R. Monteiro ⇢ ▼ 84' 7.3
- 17R. Rocabado ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 77S. Guzmán ▲ 46' 6.7
- 10R. Castro ▲ 46' 6.9
- 22J. Calicho ▲ 46' 6.9
- 21I. Huayhuata ▲ 65' 6.6
- 6D. Giménez ▲ 84' 6.7
- 12G. Almada
- 55S. Gandarillas
- 30P. Laredo
- 9T. Tobar
- 7M. Núñez
- 11E. Cano
- 23E. Arauz 6.3
- 2C. Mora ▼ 81' 6.7
- 5E. Díaz 6.9
- 3W. Soleto 6.3
- 21N. Arteaga ▼ 75' 6.2
- 39P. Grass ▼ 81' 6.3
- 27D. Navarro ⚽ ▼ 64' 7.3
- 8M. Quiroga ⇢ 7.6
- 11J. Godoy ▼ 64' 6.9
- 9A. Carabalí 7.3
- 10Thomaz Santos 7.2
Dự bị 10
- 20L. Hurtado ▲ 64' 6.7
- 33F. Gatti ▲ 64' 7.3
- 19A. Medina ▲ 75' 6.6
- 31S. Melgar ▲ 81' 7.0
- 37G. Mendoza ▲ 81' 6.3
- 26J. Peterito
- 29S. Ibars
- 12G. Salvatierra
- 35E. Claros
- 25D. Castellón
Thống kê
02⚑2
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm10
5Trúng đích6
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc6
2Việt vị0
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
286Chuyền bóng322
200Chuyền chính xác238
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu42
52Ghi được65
62Thủng lưới79
1.16Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai35