Independiente Petrolero vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 0-2 Universitario de Vinto tại Primera División, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 4, hòa 1, Universitario de Vinto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- WLLDL Independiente Petrolero
- DLLWD Universitario de Vinto
- 3' Iván Vidaurre
- 34' 0-1 J. Magallanes
- 36' Rodrigo Gómez
- 36' Pablo Laredo
- HT0-1
- 46' ▲ E. Rivera ▼ P. Grass
- 46' ▲ A. Bejarano ▼ R. Gómez
- 46' ▲ E. Pérez ▼ R. Ramírez
- 46' ▲ C. Ribera ▼ J. Magallanes
- 46' ▲ D. Giménez ▼ I. Vidaurre
- 51' Diago Giménez
- 51' Joel Calicho
- 63' ▲ R. Pedriel ▼ V. Melgar
- 66' ▲ W. Álvarez ▼ R. Monteiro
- 69' ▲ J. Candía ▼ P. Laredo
- 79' ▲ E. Cano ▼ J. Calicho
- 81' ▲ Lucas Gaúcho ▼ M. Quiroga
- 88' Emerson Velásquez
- 89' 0-2 W. Álvarez · V. Abrego
- 90'+4 Edwin Rivera
- 90'+5 Joaquín Lencinas
- 90'+1 William Álvarez
- FT0-2
Đội hình
- 13G. Arauz 6.6
- 3E. Velasquez 6.9
- 5E. Díaz 6.5
- 29S. Ibars 6.6
- 25D. Castellón 6.9
- 39P. Grass ▼ 46' 6.5
- 7V. Melgar ▼ 63' 7.2
- 18M. Quiroga ▼ 81' 7.0
- 8R. Gómez ▼ 46' 7.2
- 22R. Ramírez ▼ 46' 6.9
- 11J. Godoy 6.9
Dự bị 12
- 23E. Rivera ▲ 46' 6.7
- 30A. Bejarano ▲ 46' 6.6
- 14E. Pérez ▲ 46' 6.2
- 9R. Pedriel ▲ 63' 6.7
- 4Lucas Gaúcho ▲ 81' 6.3
- 34Lorgio Castedo
- 28O. Morales
- 16Y. Martínez
- 27M. Arroyo
- 31J. Toco
- 52C. Mora
- 21N. Arteaga
- 1R. Olivares 8.2
- 22J. Calicho ▼ 79' 5.9
- 26J. Lencinas 7.7
- 2J. Vila 7.0
- 4I. Vidaurre ▼ 46' 6.2
- 10R. Castro 7.3
- 30P. Laredo ▼ 69' 6.5
- 38J. Magallanes ⚽ ▼ 46' 7.3
- 24A. Llano 6.7
- 11V. Abrego ⇢ 7.3
- 9R. Monteiro ▼ 66' 6.3
Dự bị 10
- 21C. Ribera ▲ 46' 6.9
- 3D. Giménez ▲ 46' 6.9
- 19W. Álvarez ⚽ ▲ 66' 7.2
- 33J. Candía ▲ 69' 6.7
- 20E. Cano ▲ 79' 6.7
- 12G. Almada
- 28J. Pinto
- 5G. Cuellar
- 8R. Mamani
- 45A. Oliveira
Thống kê
03⚑2
⚑560
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
6Trúng đích6
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
4Cứu thua6
340Chuyền bóng333
253Chuyền chính xác247
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
43Trận đấu44
44Ghi được50
63Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai33