Real Oruro vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Real Oruro 2-0 Universitario de Vinto tại Primera División, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Oruro thắng 4, hòa 1, Universitario de Vinto thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Jesús Bermúdez, Oruro
- Phong độ
- DLWLL Real Oruro
- WDLLW Universitario de Vinto
- 14' J. Veraphản lưới 1-0
- 43' A. Jara
- HT1-0
- 46' ▲ V. Melgar ▼ S. Zeballos
- 46' ▲ P. Lujan ▼ J. Calicho
- 46' ▲ M. Nunez ▼ J. Alipaz
- 46' ▲ Wagner Pinote ▼ A. Jara
- 54' R. Llano
- 54' ▲ A. Zurita ▼ M. Ortiz
- 55' A. Zurita · V. Melgar 2-0
- 72' ▲ K. Aladesanmi ▼ J. Lencinas
- 72' ▲ P. Alcocer ▼ J. Magallanes
- 83' ▲ L. Ali ▼ R. Llano
- 83' ▲ J. Monsalve Montoya ▼ Y. Vallejos
- 90'+5 R. Hunacota Terceros
- 90'+4 ▲ W. Velasco ▼ J. Thomas
- FT2-0
Đội hình
- 25R. Hunacota Terceros
- 28E. Alvarez
- 2J. Vila
- 18R. Orihuela
- 20R. Gomez Saca
- 17M. Ortiz ▼ 54'
- 11Gustavo Oliveira
- 19Y. Vallejos ▼ 83'
- 27S. Zeballos ▼ 46'
- 24R. Llano ▼ 83'
- 6J. Thomas ▼ 90'
Dự bị 12
- 10L. Ali ▲ 83'
- 8W. Velasco ▲ 90'
- 32A. Zurita ▲ 54'
- 9J. Monsalve Montoya ▲ 83'
- 21P. Moreira
- 23Y. Villegas
- 16P. Dominguez
- 5A. Alessandrini
- 15H. Salvatierra
- 26G. Calle
- 12J. Roca
- 7V. Melgar ▲ 46'
- 12J. Vera
- 26J. Lencinas ▼ 72'
- 34A. Jara ▼ 46'
- 8D. A. Camacho Almanza
- 28Jose Pinto
- 22J. Calicho ▼ 46'
- 38J. Magallanes ▼ 72'
- 19J. Alipaz ▼ 46'
- 11J. Cuellar
- 9T. Tobar
- 70Esdras Mendoza
Dự bị 11
- 29K. Aladesanmi ▲ 72'
- 2D. Valda
- 21G. Cuellar
- 80S. Mendoza
- 15C. Ribera
- 14P. Alcocer ▲ 72'
- 20P. Lujan ▲ 46'
- 7M. Nunez ▲ 46'
- 90Wagner Pinote ▲ 46'
- 17J. Lazarte
- 99S. Rojas
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
95Ghi được65
88Thủng lưới92
1.83Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai36