Guabirá vs Royal Pari
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 0-0 Royal Pari tại Primera División, 18 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 4, hòa 3, Royal Pari thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- DLLDL Guabirá
- WWLDL Royal Pari
- 13' Tobías Moriceau
- 28' Yosimar Quiñónes
- 42' Sergio Gil
- HT0-0
- 48' Leandro Zazpe
- 52' Tobías Moriceau
- 52' Tobías Moriceau
- 54' Emerson Mineiro
- 55' Sebastián Melgar
- 58' ▲ M. Bonilla ▼ C. Padilla
- 58' ▲ A. Moreno ▼ Emerson Mineiro
- 58' ▲ J. Ribera ▼ S. Justiniano
- 64' ▲ N. Orozco ▼ S. Melgar
- 68' ▲ B. Ubah ▼ J. Flores
- 72' ▲ J. Herrera ▼ A. Melean
- 79' Gustavo Peredo
- 79' ▲ J. Parada ▼ G. Peredo
- 80' ▲ J. Jáquez ▼ S. Gil
- 82' Alexis Ribera
- 83' Thiago Ribeiro
- 90'+5 Manuel Ferrel
- FT0-0
Đội hình
- 12M. Ferrel 7.9
- 3F. Supayabe 6.6
- 21M. Portillo 7.6
- 6L. Zazpe 6.3
- 19J. Velasco 7.0
- 7G. Peredo ▼ 79' 7.3
- 8A. Melean ▼ 72' 6.9
- 23J. Lovera 6.3
- 33L. Hurtado 7.2
- 11S. Melgar ▼ 64' 7.0
- 99Pedro Augusto 7.2
Dự bị 11
- 95N. Orozco ▲ 64' 6.3
- 14J. Herrera ▲ 72' 6.6
- 24J. Parada ▲ 79' 6.5
- 29N. Masskooni
- 25J. Cuéllar
- 35D. Da Silva
- 18J. Ferrufino
- 2D. Hurtado
- 4D. Roca
- 26S. Arce
- 20J. Montenegro
- 13D. Méndez 7.5
- 29Hallysson Padilha 7.2
- 23Y. Quiñónes 6.7
- 3T. Moriceau 6.2
- 72S. Gil ▼ 80' 6.9
- 7Thiago Ribeiro 6.9
- 24C. Padilla ▼ 58' 7.3
- 77Emerson Mineiro ▼ 58' 7.0
- 9Matheus Alves 7.6
- 18S. Justiniano ▼ 58' 6.7
- 30J. Flores ▼ 68' 7.3
Dự bị 12
- 17M. Bonilla ▲ 58' 6.7
- 8A. Moreno ▲ 58' 6.2
- 12J. Ribera ▲ 58' 6.6
- 91B. Ubah ▲ 68' 6.7
- 11J. Jáquez ▲ 80' 6.7
- 32A. Zurita
- 28L. Velasco
- 5L. Crescencio
- 87S. Peña
- 19F. Suárez
- 1I. Peña
- 27J. Pérez
Thống kê
04⚑1
⚑871
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm23
3Trúng đích5
10Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm14
1Bị chặn8
1Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
315Chuyền bóng217
217Chuyền chính xác130
69%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu41
48Ghi được42
64Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai25