Royal Pari
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Guabirá

Royal Pari vs Guabirá

Tỷ số chung cuộc: Royal Pari 4-1 Guabirá tại Primera División, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Pari thắng 3, hòa 3, Guabirá thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
Phong độ
WWLDL Royal Pari
DLLDL Guabirá
  1. 7' B. Miranda · J. Amoroso 1-0
  2. 19' 1-1 A. Melean
  3. 25' J. Amoroso · B. Miranda 2-1
  4. 30' F. Sellecchia · J. Ribera 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' C. Chore A. Melean
  7. 46' M. Chajtur B. Egüez
  8. 61' K. Salvatierra C. Padilla
  9. 61' C. Abastoflor R. Gil
  10. 74' A. Zurita J. Ribera
  11. 74' É. Correa B. Miranda
  12. 74' A. Moreno M. Avilés
  13. 81' J. Capurro H. Silva
  14. 81' F. Supayabe M. Cabral
  15. 90'+4 É. Correa · J. Amoroso 4-1
  16. FT4-1

Đội hình

Royal Pari Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. De la Torre
  1. 13D. Méndez 6.3
  2. 20H. Silva ▼ 81' 6.7
  3. 4M. Enoumba 6.3
  4. 17M. Bejarano 6.5
  5. 3T. Moriceau 6.7
  6. 7J. Amoroso 8.5
  7. 12J. Ribera ▼ 74' 6.3
  8. 88M. Avilés ▼ 74' 6.3
  9. 24C. Padilla ▼ 61' 6.2
  10. 9F. Sellecchia 7.0
  11. 90B. Miranda ▼ 74' 7.9

Dự bị 10

  1. 10K. Salvatierra ▲ 61'
  2. 32A. Zurita ▲ 74'
  3. 27É. Correa ▲ 74'
  4. 21A. Moreno ▲ 74'
  5. 8J. Capurro ▲ 81'
  6. 22J. Araúz
  7. 25R. Cadima
  8. 18D. Ribera
  9. 11M. Tomianovic
  10. 2S. Valverde
Guabirá Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Gay
  1. 1E. Arauz 5.7
  2. 2M. Cabral ▼ 81' 6.2
  3. 4S. Echeverría 6.2
  4. 21M. Portillo 6.7
  5. 5R. Gil ▼ 61' 5.7
  6. 8A. Melean ▼ 46' 7.5
  7. 29B. Egüez ▼ 46' 6.3
  8. 7G. Peredo 5.9
  9. 14Sergio Llamas 6.5
  10. 33J. Vogliotti 6.5
  11. 11M. Gómez 6.2

Dự bị 10

  1. 16C. Chore ▲ 46'
  2. 40M. Chajtur ▲ 46'
  3. 30C. Abastoflor ▲ 61'
  4. 3F. Supayabe ▲ 81'
  5. 9A. Vaca
  6. 25J. Cuellar
  7. 15J. Ibáñez
  8. 23J. Lovera
  9. 13H. Salvatierra
  10. 19J. Velasco

Thống kê

001
000
40%Kiểm soát bóng60%
4Dứt điểm2
3Trúng đích2
1Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm1
0Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
1Phạt góc0
3Phạm lỗi6
1Cứu thua0
106Chuyền bóng161
75Chuyền chính xác129
71%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

48Trận đấu42
61Ghi được44
73Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu