Royal Pari vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Royal Pari 3-3 Guabirá tại Primera División, 12 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Pari thắng 3, hòa 3, Guabirá thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- WWLDL Royal Pari
- DLLDL Guabirá
- 3' 0-1 Pedro Augusto
- 14' Hallysson Padilha · J. Ribera 1-1
- 20' 1-2 Pedro Augusto · G. Peredo
- 24' Andrés Moreno
- HT1-2
- 46' ▲ D. Roca ▼ J. Montenegro
- 51' Hallysson Padilha · J. Ribera 2-2
- 58' ▲ L. Crescencio ▼ A. Moreno
- 64' Matheus Alves · S. Gil 3-2
- 70' ▲ R. Vásquez ▼ D. Roca
- 70' ▲ S. Arce ▼ A. Melean
- 74' ▲ C. Padilla ▼ J. Ribera
- 75' ▲ S. Justiniano ▼ B. Ubah
- 75' ▲ J. Jáquez ▼ Matheus Alves
- 78' ▲ N. Orozco ▼ J. Herrera
- 81' ▲ J. Pérez ▼ E. Soza
- 87' ▲ E. Japa ▼ A. Quintana
- 90'+6 3-3 F. Supayabe
- FT3-3
Đội hình
- 13D. Méndez 6.5
- 72S. Gil 6.5
- 6D. Flores 6.3
- 29Hallysson Padilha ⚽ 8.0
- 4E. Soza ▼ 81' 6.3
- 12J. Ribera ⇢ ▼ 74' 8.0
- 7Thiago Ribeiro 6.7
- 91B. Ubah ▼ 75' 6.9
- 8A. Moreno ▼ 58' 6.2
- 77Emerson Mineiro 6.7
- 9Matheus Alves ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 5L. Crescencio ▲ 58'
- 24C. Padilla ▲ 74'
- 18S. Justiniano ▲ 75'
- 11J. Jáquez ▲ 75'
- 27J. Pérez ▲ 81'
- 3T. Moriceau
- 32A. Zurita
- 14R. Cadima
- 55I. Hurtado
- 12M. Ferrel 6.3
- 3F. Supayabe 6.7
- 8A. Melean ▼ 70' 6.3
- 21M. Portillo 6.7
- 19J. Velasco 6.3
- 7G. Peredo ⇢ 6.9
- 15R. Morales 6.7
- 14J. Herrera ▼ 78' 6.3
- 20J. Montenegro ▼ 46' 6.7
- 27A. Quintana ▼ 87' 6.5
- 99Pedro Augusto ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 4D. Roca ▲ 46'
- 30R. Vásquez ▲ 70'
- 26S. Arce ▲ 70'
- 95N. Orozco ▲ 78'
- 9E. Japa ▲ 87'
- 6L. Zazpe
- 25J. Cuéllar
- 29N. Masskooni
- 33L. Hurtado
- 24J. Parada
- 35D. Da Silva
- 18J. Ferrufino
Thống kê
01⚑7
⚑000
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm7
2Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc0
2Việt vị0
4Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
188Chuyền bóng156
151Chuyền chính xác113
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
41Trận đấu38
42Ghi được48
59Thủng lưới64
1.02Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai27