Royal Pari vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Royal Pari 1-2 The Strongest tại Primera División, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Pari thắng 1, hòa 0, The Strongest thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- WWLDL Royal Pari
- WWWLW The Strongest
- 19' ▲ F. Quaglio ▼ C. Roca
- 31' 0-1 S. Guerrero
- 37' ▲ B. Ubah ▼ L. Crescencio
- 44' Sergio Gil
- HT0-1
- 46' ▲ Emerson Mineiro ▼ A. Moreno
- 46' ▲ D. Saavedra ▼ R. Bustos
- 51' Yosimar Quiñónes
- 63' Hallysson Padilha
- 63' ▲ J. Arrascaita ▼ J. Amoroso
- 68' 0-2 S. Guerrero · V. Cuellar
- 74' J. Flores11m 1-2
- 81' ▲ B. Miranda ▼ S. Guerrero
- 81' ▲ D. Wayar ▼ G. Sotomayor
- 82' Guillermo Viscarra
- 84' ▲ J. Pérez ▼ S. Gil
- 84' ▲ A. Zurita ▼ T. Moriceau
- 90'+2 Jaime Arrascaita
- 90'+1 ▲ J. Jáquez ▼ Y. Quiñónes
- FT1-2
Đội hình
- 13D. Méndez 5.9
- 29Hallysson Padilha 6.7
- 23Y. Quiñónes ▼ 90' 6.3
- 5L. Crescencio ▼ 37' 6.2
- 72S. Gil ▼ 84' 6.2
- 8A. Moreno ▼ 46' 6.3
- 7Thiago Ribeiro 6.9
- 3T. Moriceau ▼ 84' 6.6
- 9Matheus Alves 7.3
- 30J. Flores ⚽ 7.2
- 24C. Padilla 7.3
Dự bị 10
- 91B. Ubah ▲ 37' 6.7
- 77Emerson Mineiro ▲ 46' 7.0
- 27J. Pérez ▲ 84' 6.5
- 32A. Zurita ▲ 84' 6.3
- 11J. Jáquez ▲ 90'
- 17M. Bonilla
- 87S. Peña
- 12J. Ribera
- 18S. Justiniano
- 1I. Peña
- 13G. Viscarra 7.3
- 31R. Bustos ▼ 46' 6.9
- 3D. Aimar 6.6
- 5A. Jusino 7.0
- 19C. Roca ▼ 19' 6.7
- 7J. Amoroso ▼ 63' 7.2
- 16V. Cuellar ⇢ 7.6
- 6A. Quiroga 7.3
- 23J. Chura 6.9
- 9S. Guerrero ⚽2 ▼ 81' 9.2
- 26G. Sotomayor ▼ 81' 6.7
Dự bị 12
- 21F. Quaglio ▲ 19' 7.3
- 27D. Saavedra ▲ 46' 6.3
- 30J. Arrascaita ▲ 63' 6.9
- 22B. Miranda ▲ 81' 6.9
- 14D. Wayar ▲ 81' 6.6
- 15M. Caire
- 4M. Enoumba
- 18R. Ramallo
- 8L. Ursino
- 11E. Triverio
- 10M. Ortega
- 1J. Gutiérrez
Thống kê
03⚑0
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
0Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
318Chuyền bóng406
239Chuyền chính xác333
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
41Trận đấu51
42Ghi được95
59Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai49