The Strongest vs Royal Pari
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 3-2 Royal Pari tại Primera División, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 9, hòa 0, Royal Pari thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWLWW The Strongest
- WWLDL Royal Pari
- 23' Mijaíl Avilés
- 45'+6 Hugo Silva
- 45'+2 Leonel López · M. Ortega 1-0
- HT1-0
- 55' A. Jusino · Leonel López 2-0
- 56' ▲ J. Arias ▼ Leonel López
- 56' ▲ L. Ursino ▼ R. Bustos
- 56' ▲ A. Moreno ▼ M. Avilés
- 56' ▲ E. Orfano ▼ F. Sellecchia
- 56' ▲ A. Zurita ▼ C. Padilla
- 61' 2-1 E. Orfano
- 63' Esteban Orfano
- 64' L. Ursino · P. Pedraza 3-1
- 70' 3-2 E. Orfano · L. Demiquel
- 73' ▲ E. Isnaldo ▼ M. Ortega
- 82' ▲ É. Correa ▼ H. Silva
- 83' ▲ B. Miranda ▼ L. Demiquel
- 84' ▲ S. Torres ▼ G. Sotomayor
- 88' Diego Méndez
- 89' Carlos Roca
- 90' Jaime Arrascaita
- FT3-2
Đội hình
- 13G. Viscarra 6.2
- 31R. Bustos ▼ 56' 6.9
- 3P. Pedraza ⇢ 7.0
- 5A. Jusino ⚽ 7.5
- 19C. Roca 6.7
- 29Leonel López ⚽ ⇢ ▼ 56' 8.2
- 6A. Quiroga 7.2
- 30J. Arrascaita 6.5
- 26G. Sotomayor ▼ 84' 6.3
- 10M. Ortega ⇢ ▼ 73' 7.3
- 11E. Triverio 7.3
Dự bị 12
- 9J. Arias ▲ 56' 6.3
- 8L. Ursino ⚽ ▲ 56' 6.9
- 21E. Isnaldo ▲ 73' 6.7
- 7S. Torres ▲ 84' 6.3
- 17P. Arano
- 15S. Claure
- 1L. Banegas
- 32J. Flores
- 18F. Quaglio
- 2J. Carrasco
- 4D. Lino
- 20J. García
- 13D. Méndez 6.0
- 20H. Silva ▼ 82' 5.9
- 4M. Enoumba 6.9
- 29L. Demiquel ⇢ ▼ 83' 6.9
- 17M. Bejarano 6.2
- 7J. Amoroso 6.5
- 8J. Capurro 6.3
- 88M. Avilés ▼ 56' 6.3
- 24C. Padilla ▼ 56' 6.9
- 9F. Sellecchia ▼ 56' 6.6
- 70C. Melgar 7.0
Dự bị 7
- 21A. Moreno ▲ 56' 6.5
- 30E. Orfano ⚽2 ▲ 56' 8.3
- 32A. Zurita ▲ 56' 6.2
- 27É. Correa ▲ 82' 6.7
- 90B. Miranda ▲ 83' 6.3
- 6E. Álvarez
- 22J. Araúz
Thống kê
01⚑12
⚑340
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm9
6Trúng đích4
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn2
12Phạt góc3
4Việt vị0
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
464Chuyền bóng274
382Chuyền chính xác182
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
50Trận đấu48
83Ghi được61
53Thủng lưới73
1.66Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai34