The Strongest vs Royal Pari
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 3-1 Royal Pari tại Primera División, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 9, hòa 0, Royal Pari thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWLWW The Strongest
- WWLDL Royal Pari
- 22' B. Miranda · L. Ursino 1-0
- 45'+4 Luciano Ursino
- 45'+2 Luciano Ursino
- HT1-0
- 49' B. Miranda · A. Ayarza 2-0
- 59' Andrés Moreno
- 59' ▲ Matheus Alves ▼ A. Moreno
- 59' ▲ L. Crescencio ▼ Y. Quiñónes
- 59' ▲ J. Flores ▼ J. Pérez
- 62' M. Ortega11m 3-0
- 66' ▲ J. Arrascaita ▼ B. Miranda
- 67' ▲ E. Triverio ▼ J. Amoroso
- 73' Guillermo Viscarra
- 75' ▲ M. Somoya ▼ D. Saavedra
- 76' ▲ S. Peña ▼ C. Padilla
- 78' 3-1 Matheus Alves · S. Peña
- 84' Víctor Cuellar
- 84' ▲ D. Wayar ▼ A. Ayarza
- 84' ▲ C. Roca ▼ M. Ortega
- 86' Lazaro Crecencio
- 90'+2 Thiago Ribeiro
- FT3-1
Đội hình
- 13G. Viscarra 6.6
- 27D. Saavedra ▼ 75' 7.2
- 3D. Aimar 6.3
- 5A. Jusino 6.5
- 23J. Chura 6.9
- 7J. Amoroso ▼ 67' 6.6
- 16V. Cuellar 6.9
- 28A. Ayarza ⇢ ▼ 84' 7.3
- 10M. Ortega ⚽ ▼ 84' 7.3
- 8L. Ursino ⇢ 6.9
- 22B. Miranda ⚽2 ▼ 66' 8.9
Dự bị 11
- 30J. Arrascaita ▲ 66' 6.7
- 11E. Triverio ▲ 67' 6.6
- 25M. Somoya ▲ 75' 6.2
- 14D. Wayar ▲ 84' 6.3
- 19C. Roca ▲ 84' 6.3
- 15M. Caire
- 32F. Kuqui
- 1J. Gutiérrez
- 9S. Guerrero
- 26G. Sotomayor
- 35D. Lino
- 13D. Méndez 6.3
- 72S. Gil 6.3
- 29Hallysson Padilha 5.9
- 23Y. Quiñónes ▼ 59' 6.3
- 3T. Moriceau 6.2
- 24C. Padilla ▼ 76' 6.6
- 12J. Ribera 7.3
- 7Thiago Ribeiro 6.3
- 8A. Moreno ▼ 59' 6.7
- 27J. Pérez ▼ 59' 6.2
- 18S. Justiniano 6.7
Dự bị 9
- 9Matheus Alves ⚽ ▲ 59' 7.2
- 5L. Crescencio ▲ 59' 6.3
- 30J. Flores ▲ 59' 6.9
- 87S. Peña ▲ 76' 6.9
- 19F. Suárez
- 6D. Flores
- 1I. Peña
- 11J. Jáquez
- 32A. Zurita
Thống kê
12⚑2
⚑630
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm13
5Trúng đích2
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị3
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
326Chuyền bóng379
270Chuyền chính xác335
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
51Trận đấu41
95Ghi được42
65Thủng lưới59
1.86Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai25