Nacional Potosí vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 4-1 Oriente Petrolero tại Primera División, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 3, Oriente Petrolero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
- Phong độ
- LWWWW Nacional Potosí
- DWLWL Oriente Petrolero
- 10' V. Abrego · S. Guerra 1-0
- 19' 1-1 M. Villarroel · H. Dorrego
- HT1-1
- 46' ▲ É. Correa ▼ C. Preciado
- 46' ▲ S. Melgar ▼ A. Paz
- 55' H. Rojas · V. Abrego 2-1
- 60' M. Prost · H. Rojas 3-1
- 62' ▲ R. Sandoval ▼ V. Rodas
- 69' V. Abrego · M. Prost 4-1
- 71' Martín Prost
- 71' ▲ J. Caraballo ▼ H. Dorrego
- 73' ▲ S. Galindo ▼ S. Guerra
- 74' ▲ P. Azogue ▼ V. Abrego
- 75' ▲ J. Alba ▼ S. Álvarez
- 76' ▲ C. Árabe ▼ G. Álvarez
- 77' Ricardo Sandoval
- 82' ▲ W. Álvarez ▼ H. Rojas
- 88' ▲ A. García ▼ M. Prost
- FT4-1
Đội hình
- 1S. Mustafá 7.0
- 3J. Guerra 7.3
- 6E. Restrepo 7.2
- 33L. Demiquel 6.7
- 16A. Torrico 7.0
- 22D. Hoyos 7.0
- 11H. Rojas ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.6
- 17S. Guerra ⇢ ▼ 73' 8.0
- 7C. Preciado ▼ 46' 7.3
- 19V. Abrego ⚽2 ⇢ ▼ 74' 9.0
- 20M. Prost ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.6
Dự bị 12
- 9É. Correa ▲ 46' 7.0
- 10S. Galindo ▲ 73' 7.0
- 18P. Azogue ▲ 74' 6.6
- 29W. Álvarez ▲ 82' 6.7
- 27A. García ▲ 88'
- 13A. Cabrera
- 14Ó. Añez
- 23Ó. Baldomar
- 30E. Paco
- 32H. Leaños
- 25M. Adorno
- 4E. Álvarez
- 13J. Bernal 7.6
- 36R. Diez 6.0
- 34F. Vargas 5.9
- 47S. Ramírez 6.2
- 27S. Álvarez ▼ 75' 5.6
- 40A. Paz ▼ 46' 6.2
- 10H. Dorrego ⇢ ▼ 71' 6.9
- 48V. Rodas ▼ 62' 6.6
- 4D. Rodriguez 6.7
- 43M. Villarroel ⚽ 7.3
- 91G. Álvarez ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 26S. Melgar ▲ 46' 6.3
- 16R. Sandoval ▲ 62' 6.5
- 41J. Caraballo ▲ 71' 6.3
- 32J. Alba ▲ 75' 6.6
- 7C. Árabe ▲ 76' 6.7
- 45H. Gutiérrez
- 2E. Rodríguez
- 42R. Rivero
- 14R. Joffre
Thống kê
00⚑10
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
30Dứt điểm8
15Trúng đích5
11Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
10Phạt góc4
4Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
4Cứu thua11
466Chuyền bóng264
415Chuyền chính xác190
89%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
47Trận đấu39
74Ghi được54
75Thủng lưới73
1.57Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai31