Nacional Potosí
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Oriente Petrolero

Nacional Potosí vs Oriente Petrolero

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 3-1 Oriente Petrolero tại Primera División, 11 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 3, Oriente Petrolero thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
Phong độ
LWWWW Nacional Potosí
DWLWL Oriente Petrolero
  1. 6' 0-1 C. Árabe · M. Riquelme
  2. 14' Samuel Guzman Camargo
  3. 23' Marcos Riquelme
  4. 23' Samuel Guzman Camargo
  5. 23' Samuel Guzman Camargo
  6. 25' Martin Galain
  7. 41' L. Torrico 1-1
  8. HT1-1
  9. 46' A. Sosa H. Rojas
  10. 46' A. Paz S. Sandoval
  11. 62' H. Dorrego C. Álvarez
  12. 62' H. Sánchez M. Riquelme
  13. 64' V. Cuellar O. Añez
  14. 65' J. Romay A. Torrico
  15. 66' T. Tobar 2-1
  16. 73' D. Cabrera A. Sosa
  17. 84' A. Córdoba M. Prost
  18. 86' A. Córdoba · T. Tobar 3-1
  19. 88' M. Andia M. Galain
  20. 88' H. Leaños D. Mancilla
  21. FT3-1

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: F. Robatto
  1. 1S. Mustafá 6.3
  2. 14O. Añez ▼ 64' 6.6
  3. 2L. Torrico 7.5
  4. 18M. Galain ▼ 88' 7.0
  5. 5D. Mancilla ▼ 88' 7.0
  6. 17S. Guerra 8.2
  7. 22D. Hoyos 7.3
  8. 10M. Núñez 7.5
  9. 16A. Torrico ▼ 65' 7.3
  10. 20M. Prost ▼ 84' 6.9
  11. 9T. Tobar 8.6

Dự bị 11

  1. 26V. Cuellar ▲ 64' 6.9
  2. 7J. Romay ▲ 65' 7.0
  3. 11A. Córdoba ▲ 84' 7.5
  4. 15M. Andia ▲ 88'
  5. 25H. Leaños ▲ 88'
  6. 8L. Pavia
  7. 12G. Salvatierra
  8. 29S. Armijo
  9. 13M. Gutiérrez
  10. 23W. Saucedo
  11. 19G. Cristaldo
Oriente Petrolero Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hoyos
  1. 1W. Quiñónez 7.6
  2. 2E. Rodríguez 6.2
  3. 13C. García 7.2
  4. 23L. Gutiérrez 6.3
  5. 24S. Guzmán 3.9
  6. 7C. Árabe 6.7
  7. 17L. Zeballos 6.6
  8. 8C. Álvarez ▼ 62' 6.7
  9. 77H. Rojas ▼ 46' 6.7
  10. 99M. Riquelme ▼ 62' 7.2
  11. 38S. Sandoval ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 42A. Sosa ▲ 46' 6.5
  2. 32A. Paz ▲ 46' 5.9
  3. 10H. Dorrego ▲ 62' 6.6
  4. 21H. Sánchez ▲ 62' 6.3
  5. 28D. Cabrera ▲ 73' 6.3
  6. 35J. Vargas
  7. 33R. Menacho
  8. 11J. Castillo
  9. 22D. Valdivia
  10. 45A. Peña

Thống kê

0112
331
79%Kiểm soát bóng21%
29Dứt điểm3
12Trúng đích2
9Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
12Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
513Chuyền bóng139
439Chuyền chính xác74
86%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

45Trận đấu54
95Ghi được58
73Thủng lưới92
2.11Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu