Oriente Petrolero vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 3-0 Nacional Potosí tại Primera División, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 3, hòa 3, Nacional Potosí thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- DWLWL Oriente Petrolero
- LWWWW Nacional Potosí
- HT0-0
- 46' ▲ J. Correa ▼ A. Sandoval
- 46' ▲ S. Guzmán ▼ A. De Guzmán
- 46' ▲ H. Leaños ▼ A. Torrico
- 62' H. Sánchez · H. Vaca 1-0
- 65' ▲ J. Cristaldo ▼ L. Villagra
- 67' M. Caire 2-0
- 73' ▲ F. Gonzales ▼ D. Rojas
- 75' ▲ V. Cuellar ▼ G. Cristaldo
- 81' ▲ L. Figueroa ▼ M. Andia
- 82' ▲ C. Árabe ▼ H. Vaca
- 90'+6 J. Cristaldo · H. Sánchez 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1W. Quiñónez
- 23L. Gutiérrez
- 5M. Caire
- 26A. Sandoval ▼ 46'
- 19J. Sánchez
- 10H. Vaca ▼ 82'
- 21H. Sánchez
- 6D. Rojas ▼ 73'
- 3W. Soleto
- 18A. De Guzmán ▼ 46'
- 25L. Villagra ▼ 65'
Dự bị 12
- 11J. Correa ▲ 46'
- 24S. Guzmán ▲ 46'
- 37J. Cristaldo ▲ 65'
- 15F. Gonzales ▲ 73'
- 7C. Árabe ▲ 82'
- 14J. Mercado
- 17L. Zeballos
- 27S. Alvarez
- 35J. Vargas
- 20R. Saucedo
- 22D. Valdivia
- 8C. Álvarez
- 1S. Mustafá
- 14O. Añez
- 6M. Ortiz
- 5D. Mancilla
- 3M. Chiatti
- 15M. Andia ▼ 81'
- 19G. Cristaldo ▼ 75'
- 8L. Pavia
- 16A. Torrico ▼ 46'
- 10M. Núñez
- 20M. Prost
Dự bị 9
- 25H. Leaños ▲ 46'
- 26V. Cuellar ▲ 75'
- 7L. Figueroa ▲ 81'
- 12G. Salvatierra
- 22D. Hoyos
- 18M. Galain
- 11F. Saldías
- 23W. Saucedo
- 4C. Machaca
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
54Trận đấu45
58Ghi được95
92Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận2.11
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai53