Aurora vs Royal Pari
Tỷ số chung cuộc: Aurora 0-3 Royal Pari tại Primera División, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 3, hòa 3, Royal Pari thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- WDDDW Aurora
- WWLDL Royal Pari
- 45'+3 Jair Torrico
- HT0-0
- 51' David Robles
- 54' Hallysson Padilha
- 64' ▲ O. Blanco ▼ R. Simisterra
- 64' ▲ Darío Torrico ▼ J. Torrico
- 64' ▲ A. Zurita ▼ A. Moreno
- 64' ▲ Emerson Mineiro ▼ B. Ubah
- 68' 0-1 Matheus Alves
- 70' 0-2 Matheus Alves · A. Zurita
- 78' ▲ A. Bustamante ▼ L. Barbosa
- 78' ▲ Y. Martínez ▼ A. Flores
- 79' 0-3 Matheus Alves · Hallysson Padilha
- 85' ▲ J. Ribera ▼ Matheus Alves
- 85' ▲ M. Bonilla ▼ C. Padilla
- 85' ▲ J. Pérez ▼ T. Moriceau
- FT0-3
Đội hình
- 99D. Akólogo 6.2
- 24D. Robles 6.6
- 33C. Enciso 6.9
- 3L. Barbosa ▼ 78' 6.9
- 6C. Sejas 6.6
- 27A. Flores ▼ 78' 6.3
- 26Didí Torrico 7.0
- 10J. Torrico ▼ 64' 6.9
- 18J. Reinoso 7.3
- 77Serginho 7.2
- 9R. Simisterra ▼ 64'
Dự bị 12
- 7O. Blanco ▲ 64' 6.6
- 8Darío Torrico ▲ 64' 6.3
- 11A. Bustamante ▲ 78' 7.0
- 16Y. Martínez ▲ 78' 6.3
- 12L. Cárdenas
- 21R. Ballivián
- 2M. Cabral
- 28Ó. Vaca
- 20A. Sánchez
- 31E. Michelli
- 22J. Gutiérrez
- 14B. Aranibar
- 13D. Méndez 7.2
- 29Hallysson Padilha ⇢ 7.6
- 23Y. Quiñónes 7.2
- 5L. Crescencio 7.5
- 72S. Gil 7.2
- 8A. Moreno ▼ 64' 6.2
- 7Thiago Ribeiro 6.6
- 3T. Moriceau ▼ 85' 7.2
- 9Matheus Alves ⚽3 ▼ 85' 9.9
- 91B. Ubah ▼ 64' 6.7
- 24C. Padilla ▼ 85' 7.7
Dự bị 9
- 32A. Zurita ▲ 64' 7.2
- 77Emerson Mineiro ▲ 64' 6.9
- 12J. Ribera ▲ 85' 6.9
- 17M. Bonilla ▲ 85' 6.3
- 27J. Pérez ▲ 85' 6.6
- 1I. Peña
- 18S. Justiniano
- 11J. Jáquez
- 87S. Peña
Thống kê
01⚑11
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm15
1Trúng đích4
12Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn3
11Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
402Chuyền bóng233
331Chuyền chính xác169
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
44Trận đấu41
69Ghi được42
58Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25