Royal Pari vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Royal Pari 1-1 Aurora tại Primera División, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Royal Pari thắng 1, hòa 3, Aurora thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- WWLDL Royal Pari
- WDDDW Aurora
- 13' Carlos Sejas
- HT0-0
- 55' ▲ J. Flores ▼ J. Jáquez
- 55' ▲ A. Zurita ▼ S. Gil
- 67' ▲ J. Ribera ▼ Bruno Silva
- 67' ▲ S. Justiniano ▼ A. Moreno
- 68' Hallysson Padilha · C. Padilla 1-0
- 72' ▲ Serginho ▼ Ó. Vaca
- 72' ▲ R. Simisterra ▼ O. Blanco
- 78' ▲ R. Ballivián ▼ R. Barboza
- 84' ▲ D. Flores ▼ Matheus Alves
- 85' 1-1 C. Enciso · Serginho
- FT1-1
Đội hình
- 13D. Méndez
- 23Y. Quiñónes
- 27J. Pérez
- 72S. Gil▼ 55'
- 29Hallysson Padilha
- 24C. Padilla
- 7Thiago Ribeiro
- 8A. Moreno▼ 67'
- 9Matheus Alves▼ 84'
- 10Bruno Silva▼ 67'
- 11J. Jáquez▼ 55'
Dự bị 9
- 30J. Flores▲ 55'
- 32A. Zurita▲ 55'
- 12J. Ribera▲ 67'
- 18S. Justiniano▲ 67'
- 6D. Flores▲ 84'
- 1I. Peña
- 87S. Peña
- 5L. Crescencio
- 3T. Moriceau
- 99D. Akólogo
- 10J. Torrico
- 3R. Barboza▼ 78'
- 28Ó. Vaca▼ 72'
- 33C. Enciso
- 24D. Robles
- 26Didí Torrico
- 19G. Montaño
- 6C. Sejas
- 18J. Reinoso
- 7O. Blanco▼ 72'
Dự bị 10
- 77Serginho▲ 72'
- 9R. Simisterra▲ 72'
- 21R. Ballivián▲ 78'
- 47J. Taborga
- 31E. Michelli
- 12L. Cárdenas
- 20A. Sánchez
- 11A. Bustamante
- 69A. Terrazas
- 27A. Flores
Thống kê
00⚑2
⚑010
53%Kiểm soát bóng47%
3Dứt điểm1
0Trúng đích1
2Chệch đích0
1Bị chặn0
2Phạt góc0
0Việt vị1
1Phạm lỗi2
0Thẻ vàng1
1Cứu thua0
138Chuyền bóng124
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
41Trận đấu44
42Ghi được69
59Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai30