Aurora vs Royal Pari
Tỷ số chung cuộc: Aurora 4-1 Royal Pari tại Primera División, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 2, hòa 3, Royal Pari thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- WDDDW Aurora
- WWLDL Royal Pari
- 7' R. Barbosa 1-0
- 16' Serginho
- 16' Yosimar Quiñónes
- 21' A. Bustamante · Serginho 2-0
- 39' Luis Barboza
- 40' 2-1 J. Jáquez · S. Justiniano
- 45'+3 Sergio Gil
- HT2-1
- 46' ▲ D. Mensú ▼ V. Morales
- 49' N. Amarilla · M. Alaníz 3-1
- 60' ▲ J. Ribera ▼ S. Justiniano
- 60' ▲ J. Flores ▼ A. Moreno
- 67' ▲ Didí Torrico ▼ A. Bustamante
- 67' ▲ R. Ballivián ▼ M. Cabral
- 76' Serginho · O. Blanco 4-1
- 80' ▲ L. Velasco ▼ J. Jáquez
- 81' ▲ M. Silvero ▼ O. Blanco
- 81' ▲ D. Robles ▼ N. Amarilla
- 90' ▲ L. Zeballos ▼ Serginho
- FT4-1
Đội hình
- 12L. Cárdenas 7.0
- 29N. Amarilla ▼ 81' 6.9
- 3R. Barbosa ⚽ 7.3
- 4E. Troncoso 6.6
- 2M. Cabral ▼ 67' 7.3
- 50M. Alaníz 7.2
- 6C. Sejas 7.2
- 11A. Bustamante ⚽ ▼ 67' 7.2
- 77Serginho ⇢ ▼ 90' 7.3
- 7O. Blanco ▼ 81' 6.7
- 10J. Torrico 6.6
Dự bị 12
- 26Didí Torrico ▲ 67'
- 21R. Ballivián ▲ 67'
- 32M. Silvero ▲ 81'
- 24D. Robles ▲ 81'
- 39L. Zeballos ▲ 90'
- 16Y. Martínez
- 20A. Sánchez
- 27A. Flores
- 5F. Aguilar
- 40J. Terrázas
- 22J. Gutiérrez
- 34J. Segovia
- 13D. Méndez 6.5
- 72S. Gil 6.3
- 23Y. Quiñónes 6.2
- 32A. Zurita 6.0
- 27J. Pérez 6.3
- 24C. Padilla 6.7
- 7Thiago Ribeiro 7.0
- 8A. Moreno ▼ 60' 6.6
- 44V. Morales ▼ 46' 6.2
- 18S. Justiniano ⇢ ▼ 60' 7.7
- 11J. Jáquez ⚽ ▼ 80' 6.6
Dự bị 8
- 10D. Mensú ▲ 46'
- 12J. Ribera ▲ 60'
- 30J. Flores ▲ 60'
- 28L. Velasco ▲ 80'
- 3T. Moriceau
- 1I. Peña
- 17M. Bonilla
- 4E. Álvarez
Thống kê
02⚑1
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm7
2Trúng đích3
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
1Phạt góc3
0Việt vị1
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
277Chuyền bóng146
242Chuyền chính xác106
87%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
44Trận đấu41
69Ghi được42
58Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25