Aurora vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Aurora 7-1 Santa Cruz tại Primera División, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 3, hòa 5, Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- DDDWW Aurora
- LLLLW Santa Cruz
- 5' G. Montaño · Serginho 1-0
- 11' J. Reinoso · C. Sejas 2-0
- 21' Jhonathan Caicedo
- 38' C. Enciso 3-0
- 42' ▲ J. Ibáñez ▼ S. Coplot
- 42' R. Simisterra 4-0
- 45'+4 Diego Zamora
- 45'+6 D. Robles11m 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ R. Melgar Simoes ▼ C. Abastoflor
- 46' ▲ J. Wichekar ▼ M. Barrios
- 55' ▲ E. Michelli ▼ D. Robles
- 55' ▲ Darío Torrico ▼ R. Simisterra
- 55' ▲ Y. Martínez ▼ G. Montaño
- 63' Jefferson Ibáñez
- 65' ▲ A. Bustamante ▼ J. Torrico
- 67' Serginho 6-0
- 69' ▲ A. Mercado ▼ M. Ovando
- 73' A. Bustamante 7-0
- 74' 7-1 B. Moreno
- 77' ▲ O. Blanco ▼ J. Reinoso
- 82' ▲ E. Vaca ▼ J. Caicedo
- 83' Luis Ruano
- 85' Yesit Martínez
- 90'+1 Cristian Enciso
- FT7-1
Đội hình
- 99D. Akólogo 7.2
- 19G. Montaño ⚽ ▼ 55' 7.2
- 2M. Cabral 6.9
- 24D. Robles ⚽ ▼ 55' 7.7
- 33C. Enciso ⚽ 7.6
- 9R. Simisterra ▼ 55'
- 6C. Sejas ⇢ 7.3
- 20A. Sánchez 6.5
- 10J. Torrico ▼ 65' 7.5
- 18J. Reinoso ⚽ ▼ 77' 8.0
- 77Serginho ⚽ ⇢ 9.5
Dự bị 10
- 31E. Michelli ▲ 55' 6.3
- 8Darío Torrico ▲ 55' 6.2
- 16Y. Martínez ▲ 55' 6.3
- 11A. Bustamante ⚽ ▲ 65' 7.3
- 7O. Blanco ▲ 77' 7.0
- 22J. Gutiérrez
- 14B. Aranibar
- 21R. Ballivián
- 28Ó. Vaca
- 12L. Cárdenas
- 1D. Zamora 6.9
- 5S. Coplot ▼ 42' 6.3
- 2L. Ruano 5.9
- 4B. López 6.5
- 26M. Barrios ▼ 46' 6.2
- 6M. Ovando ▼ 69' 6.2
- 10J. Caicedo ▼ 82' 6.6
- 37G. Mendoza 6.5
- 23S. Pozo 6.5
- 29C. Abastoflor ▼ 46' 6.2
- 7B. Moreno ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 14J. Ibáñez ▲ 42' 5.9
- 80R. Melgar Simoes ▲ 46' 6.7
- 24J. Wichekar ▲ 46' 6.5
- 18A. Mercado ▲ 69' 6.7
- 20E. Vaca ▲ 82' 6.3
- 15S. Rueda
- 21F. Saldías
- 9J. Veizaga
- 36O. Ledezma
Thống kê
02⚑10
⚑540
50%Kiểm soát bóng50%
26Dứt điểm8
13Trúng đích3
7Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
10Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
2Cứu thua7
350Chuyền bóng360
287Chuyền chính xác291
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
44Trận đấu38
69Ghi được38
58Thủng lưới85
1.57Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai23