Santa Cruz
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Aurora

Santa Cruz vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 2-2 Aurora tại Primera División, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 2, hòa 5, Aurora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
Phong độ
LLLLW Santa Cruz
WDDDW Aurora
  1. 3' A. Mercado · J. Pajoy 1-0
  2. 6' Alan Mercado
  3. 16' Mateo Abastoflor
  4. 26' Oscar Vaca
  5. 29' 1-1 G. Montaño · D. Robles
  6. 39' Jhon Freddy Pajoy
  7. 39' Serginho
  8. 42' Gabriel Montaño
  9. 45'+4 Efmamj Jasond González
  10. 45'+1 E. González11m 2-1
  11. HT2-1
  12. 46' O. Blanco Ó. Vaca
  13. 60' R. Simisterra Serginho
  14. 60' A. Terrazas A. Bustamante
  15. 61' J. Caicedo A. Mercado
  16. 70' B. Moreno J. Pajoy
  17. 70' 2-2 G. Montaño · J. Reinoso
  18. 77' Luis Ruano
  19. 79' S. Navarro S. Pozo
  20. 79' G. Mendoza J. Lara
  21. 79' E. Vaca M. Ovando
  22. 82' Renny Sinisterra
  23. 84' A. Sánchez Didí Torrico
  24. 84' Darío Torrico J. Torrico
  25. 90'+1 Gabriel Mendoza
  26. FT2-2

Đội hình

Santa Cruz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Marinangeli
  1. 1D. Zamora 6.7
  2. 26M. Barrios 6.3
  3. 2L. Ruano 6.6
  4. 30R. Suárez 6.3
  5. 17J. Lara ▼ 79' 6.3
  6. 29C. Abastoflor 6.6
  7. 6M. Ovando ▼ 79' 6.6
  8. 23S. Pozo ▼ 79' 6.9
  9. 18A. Mercado ▼ 61' 7.6
  10. 44E. González 6.6
  11. 8J. Pajoy ▼ 70' 7.2

Dự bị 12

  1. 10J. Caicedo ▲ 61' 6.7
  2. 7B. Moreno ▲ 70' 6.3
  3. 41S. Navarro ▲ 79' 6.3
  4. 37G. Mendoza ▲ 79' 6.9
  5. 20E. Vaca ▲ 79' 6.5
  6. 11A. Navia
  7. 15S. Rueda
  8. 36O. Ledezma
  9. 4B. López
  10. 5S. Coplot
  11. 39G. Malgor
  12. 22E. Montero
Aurora Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Órteman
  1. 99D. Akólogo 6.7
  2. 19G. Montaño ⚽2 8.2
  3. 24D. Robles 7.3
  4. 33C. Enciso 7.5
  5. 28Ó. Vaca ▼ 46' 6.2
  6. 11A. Bustamante ▼ 60' 6.5
  7. 6C. Sejas 7.0
  8. 26Didí Torrico ▼ 84' 7.3
  9. 10J. Torrico ▼ 84' 7.2
  10. 18J. Reinoso 6.9
  11. 77Serginho ▼ 60' 6.6

Dự bị 10

  1. 7O. Blanco ▲ 46' 6.5
  2. 9R. Simisterra ▲ 60'
  3. 69A. Terrazas ▲ 60' 6.7
  4. 20A. Sánchez ▲ 84' 6.6
  5. 8Darío Torrico ▲ 84' 6.6
  6. 25C. Abastoflor
  7. 14B. Aranibar
  8. 12L. Cárdenas
  9. 31E. Michelli
  10. 27A. Flores

Thống kê

055
430
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm14
2Trúng đích4
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị7
16Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
2Cứu thua0
263Chuyền bóng385
181Chuyền chính xác310
69%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

38Trận đấu44
38Ghi được69
85Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu