Independiente Petrolero
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Blooming

Independiente Petrolero vs Blooming

Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 5-1 Blooming tại Primera División, 20 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 4, hòa 0, Blooming thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Olímpico Patria, Sucre
Phong độ
WLWLL Independiente Petrolero
LDDLL Blooming
  1. 2' R. Ávila · Thomaz Santos 1-0
  2. 5' Rodrigo Avila
  3. 16' J. Godoy · Thomaz Santos 2-0
  4. 19' G. Cristaldo · J. Godoy 3-0
  5. 21' 3-1 R. Gómez · Rafinha
  6. 34' G. Bazan D. Aponte
  7. 44' Gustavo Cristaldo
  8. 44' Moisés Villarroel
  9. HT3-1
  10. 46' C. Menacho O. Arce
  11. 46' J. Arce Rafinha
  12. 46' M. Becerra C. Romero
  13. 55' D. Porozo · Thomaz Santos 4-1
  14. 64' Daniel Aguilera
  15. 73' R. Eguez S. Garzón
  16. 77' D. Valda Thomaz Santos
  17. 77' D. Navarro A. Bejarano
  18. 85' J. Godoy · D. Porozo 5-1
  19. 88' D. Morales D. Aguilera
  20. 89' F. Gatti G. Cristaldo
  21. 89' E. Díaz W. Soleto
  22. FT5-1

Đội hình

Independiente Petrolero Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robledo
  1. 23E. Arauz 7.0
  2. 94D. Aguilera ▼ 88' 6.6
  3. 4R. Ávila 7.6
  4. 3W. Soleto ▼ 89' 6.7
  5. 25D. Castellón 6.6
  6. 50D. Vargas 6.9
  7. 30A. Bejarano ▼ 77' 6.9
  8. 97D. Porozo 8.5
  9. 9G. Cristaldo ▼ 89' 7.9
  10. 10Thomaz Santos ⇢3 ▼ 77' 8.9
  11. 11J. Godoy ⚽2 9.3

Dự bị 12

  1. 22D. Valda ▲ 77' 7.0
  2. 27D. Navarro ▲ 77' 6.9
  3. 68D. Morales ▲ 88'
  4. 33F. Gatti ▲ 89'
  5. 5E. Díaz ▲ 89'
  6. 29S. Ibars
  7. 19A. Medina
  8. 65M. Romero
  9. 21N. Arteaga
  10. 78L. Sergio
  11. 26J. Peterito
  12. 12G. Salvatierra
Blooming Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Peña
  1. 1B. Uraezaña 5.6
  2. 26C. Romero ▼ 46' 5.9
  3. 43J. Lacerda 6.0
  4. 4D. Durán 6.9
  5. 31D. Aponte ▼ 34' 5.9
  6. 45A. Figuera 6.3
  7. 9O. Arce ▼ 46' 6.5
  8. 8M. Villarroel 6.7
  9. 10Rafinha ▼ 46' 6.6
  10. 22R. Gómez 7.0
  11. 7S. Garzón ▼ 73' 6.7

Dự bị 11

  1. 32G. Bazan ▲ 34' 6.9
  2. 11C. Menacho ▲ 46' 6.3
  3. 17J. Arce ▲ 46' 6.3
  4. 24M. Becerra ▲ 46' 6.3
  5. 36R. Eguez ▲ 73' 6.3
  6. 19L. Gutiérrez
  7. 12C. Jiménez
  8. 25R. Cuéllar
  9. 3G. Valverde
  10. 16F. Arismendi
  11. 6R. Spenhay

Thống kê

024
410
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm9
7Trúng đích2
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
377Chuyền bóng395
301Chuyền chính xác314
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

42Trận đấu40
65Ghi được50
79Thủng lưới57
1.55Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu