Blooming vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Blooming 2-1 Independiente Petrolero tại Primera División, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 5, hòa 0, Independiente Petrolero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- LDDLL Blooming
- WLWLL Independiente Petrolero
- 13' 0-1 F. Gatti · G. Cristaldo
- 18' ▲ R. Ávila ▼ W. Soleto
- 29' Fernando Arismendi
- 45'+5 Fernando Arismendi
- 45'+6 S. Garzón · C. Menacho 1-1
- HT1-1
- 56' Miguel Quiroga
- 57' Rodrigo Avila
- 58' Francisco Gatti
- 60' ▲ M. Villarroel ▼ O. Siles
- 60' ▲ O. Arce ▼ M. Becerra
- 68' ▲ D. Durán ▼ S. Garzón
- 68' ▲ G. Bazan ▼ D. Aponte
- 70' ▲ D. Valda ▼ Thomaz Santos
- 70' ▲ D. Navarro ▼ M. Quiroga
- 76' Denilson Valda
- 77' ▲ L. Gutiérrez ▼ J. Arce
- 79' César Menacho
- 82' ▲ A. Medina ▼ D. Porozo
- 82' ▲ A. Bejarano ▼ G. Cristaldo
- 83' Jonathan Lacerda
- 87' Denilson Duran
- 88' Rodrigo Avila
- 88' Rodrigo Avila
- 90'+13 Othoniel Arce
- 90'+3 Jonathan Lacerda
- 90'+3 Jonathan Lacerda
- 90'+11 Yosser Suarez
- 90'+1 M. Villarroel11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Uraezaña 6.9
- 24M. Becerra ▼ 60' 6.7
- 26C. Romero 7.0
- 43J. Lacerda 6.9
- 31D. Aponte ▼ 68' 7.0
- 17J. Arce ▼ 77' 7.3
- 45A. Figuera 6.6
- 27O. Siles ▼ 60' 6.9
- 16F. Arismendi 6.7
- 7S. Garzón ⚽ ▼ 68' 7.3
- 11C. Menacho ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 8M. Villarroel ⚽ ▲ 60' 7.2
- 9O. Arce ▲ 60' 6.3
- 4D. Durán ▲ 68' 6.3
- 32G. Bazan ▲ 68' 6.3
- 19L. Gutiérrez ▲ 77' 6.7
- 25R. Cuéllar
- 12C. Jiménez
- 22R. Gómez
- 2G. Visalla
- 3G. Valverde
- 6R. Spenhay
- 23H. Suárez
- 23E. Arauz 6.9
- 50D. Vargas 6.9
- 5E. Díaz 6.3
- 3W. Soleto ▼ 18' 6.7
- 33F. Gatti ⚽ 7.3
- 8M. Quiroga ▼ 70' 6.5
- 9G. Cristaldo ⇢ ▼ 82' 7.0
- 60Y. Suarez 6.5
- 97D. Porozo ▼ 82' 6.2
- 10Thomaz Santos ▼ 70' 6.6
- 11J. Godoy 6.6
Dự bị 10
- 4R. Ávila ▲ 18' 5.3
- 22D. Valda ▲ 70' 6.7
- 27D. Navarro ▲ 70' 6.9
- 19A. Medina ▲ 82' 6.6
- 30A. Bejarano ▲ 82' 6.2
- 26J. Peterito
- 24C. Vedia
- 25D. Castellón
- 35E. Claros
- 12G. Salvatierra
Thống kê
15⚑8
⚑652
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm11
4Trúng đích3
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ2
2Cứu thua2
343Chuyền bóng189
256Chuyền chính xác98
75%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
40Trận đấu42
50Ghi được65
57Thủng lưới79
1.25Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai35