Blooming
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Independiente Petrolero

Blooming vs Independiente Petrolero

Tỷ số chung cuộc: Blooming 1-0 Independiente Petrolero tại Primera División, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 5, hòa 0, Independiente Petrolero thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
Phong độ
LDDLL Blooming
WLWLL Independiente Petrolero
  1. 11' G. Rodríguez · C. Romero 1-0
  2. 32' Jonathan Lacerda
  3. 40' Rodrigo Gómez
  4. 41' Rodrigo Gómez
  5. 45'+4 Rodrigo Gómez
  6. HT1-0
  7. 46' E. Velasquez O. Morales
  8. 46' Lucas Gaúcho M. Quiroga
  9. 46' V. Melgar M. Arroyo
  10. 57' Denilson Duran
  11. 57' Cristhian Choque
  12. 61' Arquímedes Figuera
  13. 63' S. Garzón C. Menacho
  14. 64' J. Sinisterra F. Arismendi
  15. 66' Emerson Velásquez
  16. 71' R. Pedriel J. Godoy
  17. 72' Edenilson Thomaz Santos
  18. 84' Sebastián Ibars
  19. 87' Gastón Rodríguez
  20. 87' G. Bazan G. Rodríguez
  21. 90'+2 Sebastián Ibars
  22. 90'+2 Sebastián Ibars
  23. FT1-0

Đội hình

Blooming Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Bustos
  1. 1B. Uraezaña 7.2
  2. 26C. Romero 6.9
  3. 22R. Gómez 7.0
  4. 43J. Lacerda 7.2
  5. 4D. Durán 7.3
  6. 16F. Arismendi ▼ 64' 7.0
  7. 45A. Figuera 7.3
  8. 27O. Siles 7.7
  9. 77J. Arce 7.2
  10. 9G. Rodríguez ▼ 87' 7.6
  11. 11C. Menacho ▼ 63' 6.7

Dự bị 11

  1. 7S. Garzón ▲ 63' 6.9
  2. 38J. Sinisterra ▲ 64' 6.3
  3. 32G. Bazan ▲ 87' 6.3
  4. 8J. Balcazar
  5. 30J. Villamíl
  6. 39S. Severiche
  7. 34J. Gutiérrez
  8. 24M. Becerra
  9. 14P. Luján
  10. 36R. Eguez
  11. 31A. Cabrera
Independiente Petrolero Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Peña
  1. 13G. Arauz 7.0
  2. 28O. Morales ▼ 46' 6.9
  3. 5E. Díaz 6.5
  4. 29S. Ibars 7.2
  5. 52C. Mora 6.3
  6. 23E. Rivera 6.5
  7. 18M. Quiroga ▼ 46' 6.3
  8. 27M. Arroyo ▼ 46' 6.0
  9. 8R. Gómez 5.7
  10. 10Thomaz Santos ▼ 72' 6.3
  11. 11J. Godoy ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 3E. Velasquez ▲ 46' 6.6
  2. 4Lucas Gaúcho ▲ 46' 6.3
  3. 7V. Melgar ▲ 46' 6.5
  4. 9R. Pedriel ▲ 71' 6.3
  5. 26Edenilson ▲ 72' 6.5
  6. 49Y. Paz
  7. 35M. De Lima
  8. 34Lorgio Castedo
  9. 6B. Peña

Thống kê

042
152
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm5
5Trúng đích2
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
2Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua4
403Chuyền bóng306
295Chuyền chính xác212
73%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

54Trận đấu43
67Ghi được44
81Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu