San Antonio Bulo Bulo vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 0-3 The Strongest tại Primera División, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 1, hòa 0, The Strongest thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Phong độ
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- WLWWW The Strongest
- 38' Sebastián Viveros
- 38' Carlos Roca
- 39' Gustavo Olguín
- 39' Darío Aimar
- 43' Jaime Arrascaita
- HT0-0
- 55' 0-1 B. Miranda · M. Ortega
- 56' 0-2 J. Chura
- 58' ▲ A. Fernández ▼ J. Rodríguez
- 66' 0-3 M. Ortega · B. Miranda
- 73' ▲ R. Ramallo ▼ M. Ortega
- 76' ▲ A. Sánchez ▼ S. Viveros
- 77' ▲ P. Velasco ▼ J. Alaca
- 77' ▲ J. Vargas ▼ Neto Acará
- 77' ▲ L. Jaldín ▼ J. Mena
- 83' ▲ J. Amoroso ▼ C. Roca
- 83' ▲ S. Guerrero ▼ B. Miranda
- 83' ▲ D. Lino ▼ J. Chura
- 87' ▲ M. Somoya ▼ J. Arrascaita
- FT0-3
Đội hình
- 12J. Vera 6.5
- 7J. Mena ▼ 77' 6.2
- 21P. Meza 6.7
- 20G. Olguín 6.0
- 3J. Alaca ▼ 77' 6.3
- 77Arthur 6.7
- 8M. Castellón 6.9
- 16S. Viveros ▼ 76' 6.2
- 50Neto Acará ▼ 77' 7.2
- 28J. Rodríguez ▼ 58' 6.7
- 19M. De Lima 6.2
Dự bị 12
- 10A. Fernández ▲ 58' 6.5
- 25A. Sánchez ▲ 76' 6.7
- 22P. Velasco ▲ 77' 6.7
- 35J. Vargas ▲ 77' 6.6
- 18L. Jaldín ▲ 77' 6.9
- 26L. Justiniano
- 13J. Peñarrieta
- 33K. Gutiérrez
- 42L. Montenegro
- 2I. Huayhuata
- 30J. Prieto
- 27C. Justiniano
- 13G. Viscarra 8.0
- 31R. Bustos 7.2
- 3D. Aimar 7.2
- 5A. Jusino 7.2
- 19C. Roca ▼ 83' 6.9
- 23J. Chura ⚽ ▼ 83' 7.2
- 14D. Wayar 6.6
- 28A. Ayarza 7.3
- 10M. Ortega ⚽ ⇢ ▼ 73' 9.0
- 22B. Miranda ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.2
- 30J. Arrascaita ▼ 87' 7.2
Dự bị 10
- 18R. Ramallo ▲ 73' 6.9
- 7J. Amoroso ▲ 83' 6.3
- 9S. Guerrero ▲ 83' 6.7
- 35D. Lino ▲ 83' 6.9
- 25M. Somoya ▲ 87' 6.5
- 26G. Sotomayor
- 1J. Gutiérrez
- 15M. Caire
- 27D. Saavedra
- 4M. Enoumba
Thống kê
02⚑5
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
5Trúng đích6
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
386Chuyền bóng386
325Chuyền chính xác312
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu51
67Ghi được95
74Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai49