Atlético Palmaflor vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: Atlético Palmaflor 1-7 Bolívar tại Primera División, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atlético Palmaflor thắng 1, hòa 3, Bolívar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 32
- Phong độ
- LDLLL Atlético Palmaflor
- WWWWW Bolívar
- 7' 0-1 R. Fernández · Francisco da Costa
- 10' Patricio Rodríguez
- 18' Paolo Alcocer
- 20' 0-2 R. Fernández · R. Vaca
- 38' 0-3 R. Fernández · C. Lampe
- HT0-3
- 60' ▲ M. Garzón ▼ S. Melgar
- 60' ▲ F. Luna ▼ J. Guerra
- 60' ▲ G. Villamíl ▼ R. Fernández
- 64' ▲ R. Coronel ▼ Ó. Baldomar
- 66' 0-4 P. Rodríguez · Bruno Sávio
- 68' F. Luna · R. Spenhay 1-4
- 69' ▲ Y. Rocha ▼ P. Rodríguez
- 69' ▲ L. Justiniano ▼ F. Saucedo
- 69' ▲ J. Quinteros ▼ D. Bejarano
- 77' ▲ N. Huasna ▼ L. Rodríguez
- 77' ▲ R. Orihuela ▼ L. Hurtado
- 79' ▲ C. Algarañaz ▼ Francisco da Costa
- 80' 1-5 C. Algarañaz
- 83' 1-6 Y. Rocha
- 90'+1 1-7 Bruno Sávio · L. Paz
- FT1-7
Đội hình
- 25C. Adorno 5.9
- 20Ó. Baldomar ▼ 64' 6.3
- 16R. Montero 6.2
- 15P. Alcocer 6.2
- 4L. Rodríguez ▼ 77' 6.2
- 14L. Vargas 6.7
- 66R. Spenhay 6.3
- 28J. Guerra ▼ 60' 6.7
- 11L. Hurtado ▼ 77' 6.7
- 29J. Adrián 6.2
- 9S. Melgar ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 18M. Garzón ▲ 60'
- 13F. Luna ▲ 60'
- 31R. Coronel ▲ 64'
- 33N. Huasna ▲ 77'
- 23R. Orihuela ▲ 77'
- 27T. Roco
- 30B. Alvarez
- 35J. Saavedra
- 24D. Vasquez
- 6M. Serrano
- 2K. Fernández
- 39R. Hunacota
- 1C. Lampe 6.9
- 8D. Bejarano ▼ 69' 6.7
- 29L. Paz 6.7
- 22N. Ferreyra 6.9
- 4José Sagredo 6.3
- 17P. Rodríguez ▼ 69' 6.2
- 20F. Saucedo ▼ 69' 6.7
- 11R. Vaca ⇢ 7.3
- 19Francisco da Costa ⇢ ▼ 79' 7.3
- 9R. Fernández ⚽2 ▼ 60' 8.3
- 10Bruno Sávio 6.3
Dự bị 11
- 15G. Villamíl ▲ 60'
- 14Y. Rocha ▲ 69'
- 23L. Justiniano ▲ 69'
- 5J. Quinteros ▲ 69'
- 18C. Algarañaz ▲ 79'
- 34A. Arancibia
- 13J. Herrera
- 3B. Bentaberry
- 16M. Villarroel
- 24J. Uzeda
- 2Jesús Sagredo 6.3
Thống kê
00⚑2
⚑010
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm4
2Trúng đích2
3Chệch đích2
1Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
2Phạt góc0
0Việt vị1
1Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
121Chuyền bóng112
101Chuyền chính xác87
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
41Trận đấu59
37Ghi được136
70Thủng lưới69
0.9Bàn thắng mỗi trận2.31
11Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn41
22Hiệp hai76